| 2015.10.29 | 提交申请 |
| 2015.11.26 | 4157 补充授权书 |
| 2015.12.24 | 4120 OD TL_amendment和补充HT |
| 2018.08.29 | 4143 回应实质审查结果通知 |
| 2018.09.24 | 4101 申请人自补充修正请求 |
| 2018.12.24 | 4151 专利授权费 |
| 2025.03.04 | 4335 RB4 重新发行GCN保护证书 |
| 2025.03.04 | 4531 SB4 更改专利权人的名称和地址 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
9, 36
|
掛號的
注册号码日 513493
|
2022.04.08 | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 2 |
36, 9
|
掛號的
注册号码日 513500
|
2022.04.08 | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 3 |
9, 36
|
加工
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
|
2022.07.22 | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 4 |
9, 36
|
加工
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
|
2022.07.22 | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 5 |
36, 9
|
加工
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
|
2022.07.22 | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 6 |
9, 36
|
加工
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
|
2022.07.22 | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 7 |
9, 36
|
加工
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
|
2022.07.22 | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 8 |
9, 36
|
加工
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
|
2022.07.22 | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 9 |
36, 9
|
掛號的
注册号码日 513496
|
2022.04.08 | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 10 |
9, 36
|
掛號的
注册号码日 513495
|
2022.04.08 | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh |