| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HUNFSOW |
3
|
掛號的
注册号码日 520649
|
2023.02.01 | Shenzhen Hunfsow Biotechnology Co., Ltd. | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ Bross và Cộng sự (BROSS & PARTNERS) | ||
| 2 | HUNFSOW [He: Bật ra hơi thở, trời ơi; Fu: Da; Xiu: Đẹp trai, tinh tế] |
3
|
掛號的
注册号码日 517123
|
2022.12.20 | Shenzhen Hunfsow Biotechnology Co., Ltd. | Công ty TNHH IPCELLS & Cộng Sự | ||
| 3 | H S |
3
|
掛號的
注册号码日 517122
|
2022.12.20 | Shenzhen Hunfsow Biotechnology Co., Ltd. | Công ty TNHH IPCELLS & Cộng Sự |