| 2016.01.26 | 提交申请 |
| 2016.02.26 | 221 - 接受有效申请的决定 |
| 2016.04.25 | 公告A |
| 2016.04.28 | 4190 OD TL 其他 |
| 2017.10.24 | 251- 专利授权通知 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
6
|
已到期
注册号码日 247779
过期未满3年
|
2013.12.13 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 2 |
19, 6, 17
|
掛號的
注册号码日 529584
|
2023.04.11 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 3 |
06, 19
|
掛號的 | 2023.08.21 | MIYAJIMA Manabu | |||
| 4 |
6, 19
|
掛號的
注册号码日 328245
|
2017.03.09 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 5 |
6, 19
|
掛號的
注册号码日 505558
|
2021.05.04 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 6 |
6
|
拒絕 | 2021.11.10 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 7 |
6, 19
|
拒絕 | 2011.11.02 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 8 |
6
|
掛號的
注册号码日 221639
|
2013.01.10 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 9 |
6
|
掛號的
注册号码日 204620
|
2012.03.23 | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 10 |
6
|
掛號的
注册号码日 204918
|
2012.03.23 | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI |