| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
3, 8, 9, 14, 16, 18, 20, 21, 24, 25, 28, 30, 32, 35, 41, 43, 44
|
掛號的
注册号码日 126582
|
2007.09.21 | SANRIO COMPANY, LTD. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 2 | COROCOROKURIRIN |
11
|
掛號的
注册号码日 146586
|
2008.06.11 | SANRIO COMPANY, LTD. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 3 | HELLO KITTY |
21
|
掛號的
注册号码日 131202
|
2008.02.20 | SANRIO COMPANY, LTD. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 4 | OSARUNOMONKICHI |
28
|
掛號的
注册号码日 393250
|
2019.04.12 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 5 | OSARUNOMONKICHI |
42
|
掛號的
注册号码日 393225
|
2019.04.12 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 6 | PATTY&JIMMY |
29, 30
|
掛號的
注册号码日 386837
|
2019.04.10 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 7 | PATTY&JIMMY |
35
|
掛號的
注册号码日 390171
|
2019.04.10 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 8 | Strawberry King |
25
|
掛號的
注册号码日 391885
|
2019.04.10 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 9 | Strawberry King |
41
|
掛號的
注册号码日 391733
|
2019.04.10 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 10 | THE RUNABOUTS |
16
|
掛號的
注册号码日 391021
|
2019.04.10 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 11 | THE RUNABOUTS |
28
|
掛號的
注册号码日 391868
|
2019.04.10 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 12 | THE RUNABOUTS |
35
|
掛號的
注册号码日 391886
|
2019.04.10 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 13 | THE RUNABOUTS |
42
|
掛號的
注册号码日 390900
|
2019.04.10 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 14 | THE RUNABOUTS |
43
|
掛號的
注册号码日 390899
|
2019.04.10 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 15 | TUXEDOSAM |
3
|
掛號的
注册号码日 390888
|
2019.04.10 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 16 | TUXEDOSAM |
18
|
掛號的
注册号码日 390896
|
2019.04.10 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 17 | TUXEDOSAM |
28
|
掛號的
注册号码日 391039
|
2019.04.10 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 18 | TUXEDOSAM |
29
|
掛號的
注册号码日 391040
|
2019.04.10 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 19 | KUROMI |
16
|
掛號的
注册号码日 388521
|
2019.04.10 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 20 | KUROMI |
41
|
掛號的
注册号码日 388516
|
2019.04.10 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 21 | POCHACCO |
16
|
掛號的
注册号码日 391792
|
2019.04.10 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 22 | POCHACCO |
29
|
掛號的
注册号码日 391876
|
2019.04.10 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 23 | SANRIO |
28
|
掛號的
注册号码日 64290
|
2004.03.18 | SANRIO COMPANY, LTD. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 24 | SANRIO |
29
|
掛號的
注册号码日 64291
|
2004.03.18 | SANRIO COMPANY, LTD. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 25 | SANRIO |
30
|
掛號的
注册号码日 64292
|
2004.03.18 | SANRIO COMPANY, LTD. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 26 | SANRIO |
32
|
掛號的
注册号码日 64293
|
2004.03.18 | SANRIO COMPANY, LTD. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 27 | SANRIO |
33
|
掛號的
注册号码日 64294
|
2004.03.18 | SANRIO COMPANY, LTD. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 28 | SANRIO |
34
|
掛號的
注册号码日 64295
|
2004.03.18 | SANRIO COMPANY, LTD. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 29 | SANRIO |
35
|
掛號的
注册号码日 64296
|
2004.03.18 | SANRIO COMPANY, LTD. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 30 | SANRIO |
41
|
掛號的
注册号码日 64297
|
2004.03.18 | SANRIO COMPANY, LTD. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 31 | SANRIO |
43
|
掛號的
注册号码日 64298
|
2004.03.18 | SANRIO COMPANY, LTD. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 32 | SANRIO |
44
|
掛號的
注册号码日 64299
|
2004.03.18 | SANRIO COMPANY, LTD. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 33 | Little Twin Stars |
8
|
掛號的
注册号码日 246255
|
2013.11.04 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 34 | Little Twin Stars |
9
|
掛號的
注册号码日 249022
|
2013.11.04 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 35 | Little Twin Stars |
14
|
掛號的
注册号码日 249023
|
2013.11.04 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 36 | Little Twin Stars |
18
|
掛號的
注册号码日 246256
|
2013.11.04 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 37 | Little Twin Stars |
20
|
掛號的
注册号码日 246257
|
2013.11.04 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 38 | Little Twin Stars |
21
|
掛號的
注册号码日 249003
|
2013.11.04 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 39 | Little Twin Stars |
24
|
掛號的
注册号码日 241493
|
2013.11.04 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 40 | Little Twin Stars |
26
|
掛號的
注册号码日 241494
|
2013.11.04 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 41 | Little Twin Stars |
27
|
掛號的
注册号码日 241495
|
2013.11.04 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 42 | Little Twin Stars |
28
|
掛號的
注册号码日 241496
|
2013.11.04 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 43 | Little Twin Stars |
3
|
掛號的
注册号码日 246254
|
2013.11.04 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 44 | Little Twin Stars |
32
|
掛號的
注册号码日 241277
|
2013.11.04 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 45 | MY MELODY |
14
|
掛號的
注册号码日 246214
|
2013.11.04 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 46 | MY MELODY |
16
|
掛號的
注册号码日 246088
|
2013.11.04 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 47 | MY MELODY |
18
|
掛號的
注册号码日 246089
|
2013.11.04 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 48 | MY MELODY |
20
|
掛號的
注册号码日 246090
|
2013.11.04 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 49 | MY MELODY |
21
|
掛號的
注册号码日 266655
|
2013.11.04 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 50 | MY MELODY |
24
|
掛號的
注册号码日 259381
|
2013.11.04 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 51 | MY MELODY |
26
|
掛號的
注册号码日 243140
|
2013.11.04 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 52 | MY MELODY |
28
|
掛號的
注册号码日 243119
|
2013.11.04 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 53 | MY MELODY |
30
|
掛號的
注册号码日 259360
|
2013.11.04 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 54 | HELLO KITTY |
9
|
掛號的
注册号码日 110812
|
2004.03.18 | SANRIO COMPANY, LTD. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 55 | Sanrio Baby |
8
|
掛號的
注册号码日 495052
|
2022.07.05 | Sanrio Company, Ltd. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 56 | SANRIO |
10
|
掛號的
注册号码日 66200
|
2004.03.18 | SANRIO COMPANY, LTD. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 57 | HELLO KITTY |
3
|
掛號的
注册号码日 67122
|
2004.03.18 | SANRIO COMPANY, LTD. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 58 | HELLO KITTY |
4
|
掛號的
注册号码日 67123
|
2004.03.18 | SANRIO COMPANY, LTD. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 59 | HELLO KITTY |
5
|
掛號的
注册号码日 67124
|
2004.03.18 | SANRIO COMPANY, LTD. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 60 | HELLO KITTY |
8
|
掛號的
注册号码日 66210
|
2004.03.18 | SANRIO COMPANY, LTD. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN |