| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rebisco |
30
|
已到期
注册号码日 148097
过期超过3年
|
2009.03.20 | Republic Biscuit Corporation | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 2 | Rebisco SANDWICH |
30
|
已到期
注册号码日 148098
过期超过3年
|
2009.03.20 | Republic Biscuit Corporation | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 3 | Rebisco CRACKERS EAT WELL LIVE WELL GOOD SOURCE OF FIBER |
30
|
已到期
注册号码日 164247
过期超过3年
|
2009.03.20 | Republic Biscuit Corporation | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 4 | Hansel Rebisco SANDWICH |
30
|
已到期
注册号码日 148637
过期超过3年
|
2009.03.20 | Republic Biscuit Corporation | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 5 | Rebisco Hansel CRACKERS |
30
|
已到期
注册号码日 148638
过期超过3年
|
2009.03.20 | Republic Biscuit Corporation | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 6 | Rebisco Frootees Shortcakes |
30
|
已到期
注册号码日 159157
过期超过3年
|
2009.03.20 | Republic Biscuit Corporation | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 7 | Rebisco Super Thin crunchy crackers |
30
|
已到期
注册号码日 148764
过期超过3年
|
2009.03.20 | Republic Biscuit Corporation | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 8 | Rebisco ChocoMucho Chocolate Caramel Wafer Roll Cereal Crispies |
30
|
已到期
注册号码日 148639
过期超过3年
|
2009.03.20 | Republic Biscuit Corporation | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 9 | Combi Rebisco |
30
|
拒絕 | 2009.03.20 | Republic Biscuit Corporation | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 10 | TIGERSTIX Rebisco |
30
|
拒絕 | 2009.03.20 | Republic Biscuit Corporation | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô |