| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LANACID |
5
|
已到期
注册号码日 114783
过期超过3年
|
2005.07.15 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 2 | PLEROM |
5
|
已到期
注册号码日 86561
过期超过3年
|
2005.07.15 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 3 | PLEAMOD |
5
|
已到期
注册号码日 86562
过期超过3年
|
2005.07.15 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 4 | CEFLOX |
5
|
已到期
注册号码日 81691
过期超过3年
|
2005.07.27 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 5 | THERASIL |
5
|
已到期
注册号码日 81692
过期超过3年
|
2005.07.27 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 6 | MONTOMYCIN |
5
|
已到期
注册号码日 86696
过期超过3年
|
2005.09.21 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 7 | ANGISARTAN |
5
|
已到期
注册号码日 86909
过期超过3年
|
2005.09.21 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 8 | ORFEDIPINE |
5
|
已到期
注册号码日 86846
过期超过3年
|
2005.09.21 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 9 | RABEGARD |
5
|
已到期
注册号码日 81132
过期超过3年
|
2005.09.26 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 10 | FASTORIK |
5
|
已到期
注册号码日 88671
过期超过3年
|
2006.09.06 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 11 | FUROXIM |
5
|
已到期
注册号码日 69013
过期超过3年
|
2004.08.25 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 12 | FEXOFREE |
5
|
已到期
注册号码日 70638
过期超过3年
|
2004.08.25 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 13 | ROFELIB |
5
|
已到期
注册号码日 68743
过期超过3年
|
2004.08.25 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 14 | GDU-L KIT |
5
|
已到期
注册号码日 71588
过期超过3年
|
2004.11.03 | Plethico Pharmaceuticals Limited. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 15 | ZARQUIN |
5
|
已到期
注册号码日 82491
过期超过3年
|
2005.06.22 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 16 | CARTEZE |
5
|
已到期
注册号码日 82492
过期超过3年
|
2005.06.22 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 17 | PEPTICA L KIT |
5
|
已到期
注册号码日 76288
过期超过3年
|
2005.01.10 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 18 | PLETINARK |
5
|
已到期
注册号码日 183176
过期超过3年
|
2010.01.28 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty Luật TNHH Tư vấn Quốc tế | ||
| 19 | Pletin plethico Paracetamol Tablets BP 500 mg 10x10 Tablets, hình |
5
|
已到期
注册号码日 225021
过期超过3年
|
2009.12.09 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty Luật TNHH Tư vấn Quốc tế | ||
| 20 | Odaft-150 plethico Fluconazole Tablets 150mg 7x1x1 Tablet, hình |
5
|
已到期
注册号码日 225022
过期超过3年
|
2009.12.09 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty Luật TNHH Tư vấn Quốc tế | ||
| 21 | AMOXICO |
5
|
已到期
注册号码日 207100
过期超过3年
|
2009.02.10 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty Luật TNHH Tư vấn Quốc tế | ||
| 22 | Plerocef-300 Cefdinir Capsules 300mg Plethico TM, hình |
5
|
已到期
注册号码日 224946
过期超过3年
|
2010.01.13 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty Luật TNHH Tư vấn Quốc tế | ||
| 23 | ERILIDE |
5
|
拒絕 | 2009.12.02 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty Luật TNHH Tư vấn Quốc tế | ||
| 24 | Cloptaz Plethico Clopidogrel Tablets USP 75mg 3x1x10 tablets, hình |
5
|
已到期
注册号码日 225065
过期超过3年
|
2009.03.12 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty Luật TNHH Tư vấn Quốc tế | ||
| 25 | BACTOFRE |
5
|
已到期
注册号码日 139570
过期超过3年
|
2008.10.24 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty Luật Hợp danh Tư vấn Dương Đông I.C | ||
| 26 | PLEMONEM |
5
|
已到期
注册号码日 139571
过期超过3年
|
2008.10.24 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty Luật Hợp danh Tư vấn Dương Đông I.C | ||
| 27 | PLETZOLYN |
5
|
已到期
注册号码日 139572
过期超过3年
|
2008.10.24 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty Luật Hợp danh Tư vấn Dương Đông I.C | ||
| 28 | QURIT-KIT |
5
|
已到期
注册号码日 139573
过期超过3年
|
2008.10.24 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty Luật Hợp danh Tư vấn Dương Đông I.C | ||
| 29 | TRAVISIL |
5
|
已到期
注册号码日 171135
过期超过3年
|
2008.08.25 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty Luật TNHH Tư vấn Quốc tế | ||
| 30 | PLETROX |
5
|
已到期
注册号码日 155527
过期超过3年
|
2009.05.05 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty Luật TNHH Tư vấn Quốc tế | ||
| 31 | PLEAMPIC |
5
|
已到期
注册号码日 154798
过期超过3年
|
2009.05.13 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty Luật TNHH Tư vấn Quốc tế | ||
| 32 | TUNICAPRIL |
5
|
已到期
注册号码日 154739
过期超过3年
|
2009.05.13 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty Luật TNHH Tư vấn Quốc tế | ||
| 33 | Plethico Pletimizol Co-trimoxazole Tablets BP (Trimethoprim and Sulfamethoxazole Tablets) 10 x 10 Tablets |
5
|
已到期
注册号码日 225023
过期超过3年
|
2010.01.25 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty Luật TNHH Tư vấn Quốc tế | ||
| 34 | Plethico Pletimizol Forte Co-trimoxazole Tablets BP (Trimethoprim and Sulfamethoxazole Tablets) 10x10 Tablets |
5
|
已到期
注册号码日 225162
过期超过3年
|
2010.01.25 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty Luật TNHH Tư vấn Quốc tế | ||
| 35 | PLECOOL |
5
|
已到期
注册号码日 173303
过期超过3年
|
2009.12.02 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty Luật TNHH Tư vấn Quốc tế | ||
| 36 | PLEARVAZ |
5
|
已到期
注册号码日 149447
过期超过3年
|
2009.01.22 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty Luật TNHH Tư vấn Quốc tế | ||
| 37 | PLARMOD |
5
|
已到期
注册号码日 149448
过期超过3年
|
2009.01.22 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty Luật TNHH Tư vấn Quốc tế | ||
| 38 | PCLOPTAZ |
5
|
已到期
注册号码日 149449
过期超过3年
|
2009.01.22 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty Luật TNHH Tư vấn Quốc tế | ||
| 39 | PLEFOX |
5
|
已到期
注册号码日 153149
过期超过3年
|
2009.06.26 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty Luật TNHH Tư vấn Quốc tế | ||
| 40 | TERBACT |
5
|
拒絕 | 2010.04.16 | Plethico Pharmaceuticals Limited | Công ty Luật TNHH Tư vấn Quốc tế |