| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FISH CROWN [Yú guãn: cá vương miện] |
29
|
掛號的
注册号码日 347618
|
2017.11.22 | Phạm Thị út | Công ty Luật TNHH LHD | ||
| 2 | S Sintun [Xìn tún: niềm tin cá heo] |
29
|
掛號的
注册号码日 347619
|
2017.11.22 | Phạm Thị út | Công ty Luật TNHH LHD | ||
| 3 | TK EXPRESS [Tian Tian Kuai Di: chuyển phát nhanh] |
39
|
已到期
注册号码日 292128
过期未满6个月
|
2016.03.14 | Phạm Thị út | Công ty Luật TNHH LHD | ||
| 4 | sto express [shen tong kuai di] |
39
|
拒絕 | 2016.03.14 | Phạm Thị út | Công ty Luật TNHH LHD | ||
| 5 | OC oconect [wang mao hui: thương mại trực tuyến] |
35, 42
|
拒絕 | 2016.01.14 | Phạm Thị út | Công ty Luật TNHH LHD | ||
| 6 | OSELL [Da long wang] |
35, 42
|
已到期
注册号码日 288546
过期未满6个月
|
2016.01.14 | Phạm Thị út | Công ty Luật TNHH LHD |