| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
35
|
掛號的
注册号码日 525700
|
2022.06.15 | Phạm Quang Tình | ||||
| 2 |
35
|
拒絕 | 2022.06.15 | Phạm Quang Tình | ||||
| 3 |
35
|
掛號的
注册号码日 518655
|
2022.06.15 | Phạm Quang Tình | ||||
| 4 |
35
|
加工 | 2022.06.15 | Phạm Quang Tình | ||||
| 5 |
35
|
拒絕 | 2021.12.31 | Phạm Quang Tình | ||||
| 6 |
35
|
拒絕 | 2021.12.31 | Phạm Quang Tình | ||||
| 7 |
35
|
拒絕 | 2021.12.31 | Phạm Quang Tình | ||||
| 8 |
35
|
拒絕 | 2021.12.23 | Phạm Quang Tình | ||||
| 9 |
35
|
拒絕 | 2021.12.23 | Phạm Quang Tình | ||||
| 10 |
35
|
掛號的
注册号码日 515990
|
2021.12.23 | Phạm Quang Tình | ||||
| 11 |
35
|
加工 | 2021.12.23 | Phạm Quang Tình | ||||
| 12 |
7, 11
|
掛號的
注册号码日 485958
|
2021.12.16 | Phạm Quang Tình | ||||
| 13 |
35
|
拒絕 | 2021.12.16 | Phạm Quang Tình | ||||
| 14 |
35
|
掛號的
注册号码日 485957
|
2021.12.16 | Phạm Quang Tình |