| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | POCA TWISTIES |
30
|
掛號的
注册号码日 231567
|
2012.08.13 | PepsiCo, Inc. | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 2 | Poca Party z |
29, 30
|
已到期
注册号码日 213036
过期超过3年
|
2011.12.20 | PepsiCo, Inc. | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 3 | Poca Party z |
29, 30
|
已到期
注册号码日 213037
过期超过3年
|
2011.12.20 | PepsiCo, Inc. | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 4 | Poca Party z Xé Để Mở |
29, 30
|
已到期
注册号码日 213038
过期超过3年
|
2011.12.20 | PepsiCo, Inc. | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 5 | Poca Party z |
29, 30
|
已到期
注册号码日 213039
过期超过3年
|
2011.12.20 | PepsiCo, Inc. | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 6 | STING |
32
|
掛號的
注册号码日 208630
|
2012.05.22 | PepsiCo, Inc. | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 7 | THE PUREST PART OF YOU |
32
|
掛號的
注册号码日 57245
|
2003.01.24 | PepsiCo, Inc. | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 8 | MIRINDA , hình |
32
|
已到期
注册号码日 52202
过期超过3年
|
2002.10.29 | PEPSICO, INC. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 9 | S STING WITH GINSENG |
32
|
掛號的
注册号码日 53783
|
2003.03.26 | PEPSICO, INC. | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 10 | GENERATIONEXT, hình |
25, 30, 32
|
已到期
注册号码日 28740
过期超过3年
|
1997.06.17 | Pepsico, Inc. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 11 | PEPSI |
25, 30, 32
|
掛號的
注册号码日 28995
|
1997.07.08 | PEPSICO, INC. | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 12 | MIRINDA, hình |
32
|
已到期
注册号码日 31873
过期超过3年
|
1998.06.01 | PEPSICO, INC. | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 13 | AQUAFINA |
32
|
掛號的
注册号码日 41088
|
2001.02.06 | PEPSICO, INC. | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 14 | EV EVERVESS, hình |
32
|
已到期
注册号码日 35401
过期超过3年
|
1999.07.08 | PEPSICO, INC. | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 15 | FRUITWORKS |
32
|
掛號的
注册号码日 37477
|
2000.02.25 | PEPSICO, INC. | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 16 | DORITOS |
30
|
已到期
注册号码日 47034
过期超过3年
|
2002.02.06 | PEPSICO, INC | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 17 | PEPSI TWIST |
32
|
已到期
注册号码日 46935
过期超过3年
|
2002.02.20 | PEPSICO, INC | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 18 | CODE RED |
32
|
掛號的
注册号码日 49576
|
2002.06.20 | PEPSICO, INC. | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 19 | PEPSI BLUE , hình |
32
|
已到期
注册号码日 49595
过期超过3年
|
2002.06.25 | PEPSICO, INC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 20 | WILD CHERRY PEPSI, hình |
32
|
已到期
注册号码日 44403
过期超过3年
|
2001.08.28 | PEPSICO,INC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 21 | CAMPUS |
29, 30
|
已到期
注册号码日 45976
过期超过3年
|
1992.03.05 | PEPSICO, INC | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 22 | POCA |
29, 30
|
掛號的
注册号码日 45978
|
1992.03.05 | PEPSICO, INC | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 23 | RUFFLES |
29, 30
|
掛號的
注册号码日 45979
|
1992.03.05 | PEPSICO, INC | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 24 | CHEE.TOS |
29, 30
|
掛號的
注册号码日 45980
|
1992.03.05 | PEPSICO, INC | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 25 | DORITOS |
29, 30
|
掛號的
注册号码日 45981
|
1992.03.05 | PEPSICO, INC | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 26 | FRITOS |
29, 30
|
掛號的
注册号码日 45982
|
1992.03.05 | PEPSICO, INC | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 27 | hình |
32
|
已到期
注册号码日 22529
过期超过3年
|
1995.10.30 | PepsiCo, Inc. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 28 | PEPSI, hình |
32
|
已到期
注册号码日 22530
过期超过3年
|
1995.10.30 | PepsiCo, Inc. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 29 | RICIE |
29, 30
|
已到期
注册号码日 27012
过期超过3年
|
1997.01.13 | pepsico., inc. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 30 | GENERATION NEXT |
25, 30, 32
|
已到期
注册号码日 27180
过期超过3年
|
1997.01.17 | PEPSICO, INC. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 31 | ENERSOY |
29, 30, 32
|
已到期
注册号码日 20819
过期超过3年
|
1995.08.23 | Pepsico, Inc. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 32 | MUG OLD FASHIONED ROOT BEER |
32
|
掛號的
注册号码日 45817
|
1992.03.10 | PEPSICO, INC | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 33 | CRYSTAL PEPSI |
32
|
已到期
注册号码日 14829
过期超过3年
|
1994.04.19 | PEPSICO, INC. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 34 | PEPSI |
32
|
掛號的
注册号码日 15903
|
1994.04.27 | PEPSICO, INC. | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 35 | PEPSI MAX |
32
|
掛號的
注册号码日 14833
|
1994.04.27 | PEPSICO, INC. | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 36 | CLUB, hình |
32
|
已到期
注册号码日 17482
过期超过3年
|
1993.07.27 | PEPSICO, INC. | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 37 | ATLANTIS |
32
|
已到期
注册号码日 15800
过期超过3年
|
1994.07.16 | PEPSICO, INC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 38 | TEEM |
32
|
掛號的
注册号码日 42537
|
1990.10.08 | PEPSICO, INC | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 39 | MOUNTAIN DEW |
32
|
掛號的
注册号码日 42538
|
1990.10.08 | PEPSICO, INC. | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 40 | SLICE |
32
|
已到期
注册号码日 42539
过期超过3年
|
1990.10.08 | PEPSICO, INC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 41 | EVERVESS |
32
|
掛號的
注册号码日 42540
|
1990.10.08 | PEPSICO, INC | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 42 | PATIO |
32
|
已到期
注册号码日 42541
过期超过3年
|
1990.10.08 | PEPSICO, INC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 43 | PEPSI, hình |
32
|
已到期
注册号码日 42542
过期超过3年
|
1990.10.08 | PEPSICO, INC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 44 | Hình |
32
|
已到期
注册号码日 42543
过期超过3年
|
1990.10.08 | PEPSICO, INC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 45 | PEPSI |
32
|
掛號的
注册号码日 42544
|
1990.10.08 | PEPSICO, INC | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 46 | PEPSI-COLA |
32
|
掛號的
注册号码日 42545
|
1990.10.08 | PEPSICO, INC | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 47 | ONE CALORIE DIET PEPSI, hình |
32
|
已到期
注册号码日 43222
过期超过3年
|
1990.10.02 | PEPSICO, INC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 48 | ATLANTIS HIGH QUALITY DRINKING WATER, hình |
32
|
已到期
注册号码日 16659
过期超过3年
|
1994.10.06 | PEPSICO, INC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 49 |
32
|
掛號的
注册号码日 45295
|
1992.01.29 | PEPSICO, INC | Văn phòng Luật sư MINERVAS | |||
| 50 | PEPSI |
32
|
掛號的
注册号码日 45296
|
1992.01.29 | PEPSICO, INC | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 51 | DIET PEPSI |
32
|
掛號的
注册号码日 45346
|
1992.01.29 | PEPSICO, INC | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 52 | PEPSI LIGHT |
32
|
掛號的
注册号码日 45297
|
1992.01.29 | PEPSICO, INC | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 53 | GLOBAL HEALTH US+, hình |
42
|
已到期
注册号码日 17068
过期超过3年
|
1994.10.26 | PEPSICO, INC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 54 | MOUNTAIN DEW MOUNTAIN, hình |
32
|
已到期
注册号码日 23522
过期超过3年
|
1996.03.02 | pepsico, inc. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 55 | CHEETOS, hình |
29, 30
|
已到期
注册号码日 31716
过期超过3年
|
1997.05.02 | PEPSICO, INC. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 56 | Mirinda |
32
|
掛號的
注册号码日 263623
|
2014.07.09 | PepsiCo, Inc. | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 57 | STING LIFE SWITCHED ON |
32
|
掛號的
注册号码日 258118
|
2014.08.18 | PepsiCo, Inc. | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 58 | STING ENERGY |
32
|
掛號的
注册号码日 261783
|
2014.06.20 | PepsiCo, Inc. | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 59 | STING ENERGY |
32
|
掛號的
注册号码日 261784
|
2014.06.20 | PepsiCo, Inc. | Văn phòng Luật sư MINERVAS | ||
| 60 | STING |
32
|
掛號的
注册号码日 261785
|
2014.06.20 | PepsiCo, Inc. | Văn phòng Luật sư MINERVAS |