| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1490401 |
29, 30
|
加工 | 2019.05.30 |
(国际申请)
|
ORIHIRO Company Limited | Hisashi MATSUMOTO | |
| 2 | ORIHIRO |
16, 20, 35, 37, 39, 42
|
掛號的 | 2018.05.30 |
(国际申请)
|
ORIHIRO Company Limited | Hisashi MATSUMOTO IPAC PATENTS AND TRADEMARKS | |
| 3 | ORIHIRO |
07, 29, 30, 32
|
掛號的 | 2010.06.09 |
(国际申请)
|
ORIHIRO Company Limited | Hisashi MATSUMOTO IPAC PATENTS AND TRADEMARKS | |
| 4 | ORIHIRO |
05
|
掛號的 | 2013.12.03 |
(国际申请)
|
ORIHIRO Company Limited | Hisashi MATSUMOTO IPAC PATENTS AND TRADEMARKS | |
| 5 |
30
|
拒絕 | 2021.01.29 | ORIHIRO Company Limited | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 6 | [pu-ru-n-to; konnyaku jelly: thạch konnyaku, thạch làm từ củ khoa nưa] |
30
|
拒絕 | 2017.02.13 | ORIHIRO Company Limited | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 7 | ORIHIRO GLUCOSAMINE [Kou jun do: nguyên chất; Gurukosamin] |
5
|
掛號的
注册号码日 545599
|
2017.02.17 | ORIHIRO Company Limited | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 8 | ORIHIRO |
30
|
掛號的
注册号码日 573811
|
2024.04.26 | ORIHIRO Company Limited | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 9 | ORIHIRO [pu-ru-n-to; konnyaku: konjac/khoai nưa; jelly: thạch] |
29, 30
|
加工 | 2025.12.10 | ORIHIRO Company Limited | Công ty Luật TNHH T&G |