| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KIỀU THY |
30, 41
|
掛號的
注册号码日 538645
|
2023.06.28 | Nguyễn Tấn Tùng | Công ty TNHH Ban Ca | ||
| 2 | KIỀU THY |
43
|
掛號的
注册号码日 528082
|
2023.04.13 | Nguyễn Tấn Tùng | Công ty TNHH Ban Ca | ||
| 3 | Thiên Đường Tình Yêu |
41, 43
|
掛號的
注册号码日 503850
|
2022.11.18 | NGUYỄN TẤN TÙNG | Công ty TNHH Ban Ca | ||
| 4 | Bakery Vợ Làm |
30, 31, 32, 33, 43
|
掛號的
注册号码日 461177
|
2021.09.20 | Nguyễn Tấn Tùng | Công ty TNHH Ban Ca | ||
| 5 | Vườn Thiên Đường |
41, 43
|
掛號的
注册号码日 450228
|
2021.03.12 | Nguyễn Tấn Tùng | Công ty TNHH Ban Ca | ||
| 6 | Thiên Đường |
44
|
掛號的
注册号码日 456752
|
2021.03.03 | Nguyễn Tấn Tùng | Công ty TNHH Ban Ca | ||
| 7 | Vợ Nấu Nhãn Hiệu Cơm Niêu |
43
|
掛號的
注册号码日 377707
|
2018.12.12 | Nguyễn Tấn Tùng | Công ty TNHH Ban Ca | ||
| 8 | Cơm Niêu Vợ Nấu |
43
|
掛號的
注册号码日 377460
|
2018.12.12 | Nguyễn Tấn Tùng | Công ty TNHH Ban Ca |