| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CHAPPER LAURENT |
25, 35, 18
|
掛號的
注册号码日 571830
|
2024.04.08 | Nguyễn Hữu Dũng | |||
| 2 | CHAPPER LAURENT |
25, 18
|
掛號的
注册号码日 548186
|
2023.12.01 | Nguyễn Hữu Dũng | |||
| 3 | CHAPPER STUDIO |
25, 18
|
掛號的
注册号码日 569783
|
2023.12.01 | Nguyễn Hữu Dũng | |||
| 4 | CHAPPER |
35, 14, 3, 24
|
拒絕 | 2023.11.01 | Nguyễn Hữu Dũng | |||
| 5 | MANITY |
18, 25, 35
|
掛號的
注册号码日 453641
|
2021.06.02 | Nguyễn Hữu Dũng | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Đông Dương | ||
| 6 | CHAPPER |
18, 25, 35
|
拒絕 | 2021.06.02 | Nguyễn Hữu Dũng | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Đông Dương | ||
| 7 | DCHARP |
18, 25, 35
|
掛號的
注册号码日 471971
|
2021.06.02 | Nguyễn Hữu Dũng | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Đông Dương |