| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MAXHUMID |
5
|
掛號的
注册号码日 343272
|
2017.07.03 | Ngô Đức Hiệp | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 2 | EUZAHEP Dr.EUZAPHIL TITAHEP 100% Natural |
5
|
掛號的
注册号码日 318522
|
2016.11.14 | Ngô Đức Hiệp | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 3 | Dr.EUZAPHIL Chất Lượng Thay Cho Lời Quảng Cáo |
35
|
掛號的
注册号码日 301518
(将在38天内过期
|
2016.05.30 | Ngô Đức Hiệp | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 4 | EUZAPET |
5
|
掛號的
注册号码日 294974
(将在17天内过期
|
2016.05.09 | Ngô Đức Hiệp | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 5 | EUZAHEP |
5
|
掛號的
注册号码日 294973
(将在17天内过期
|
2016.05.09 | Ngô Đức Hiệp | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 6 | EUZAPHIL Natural CCS PHARMACY NDHIEP |
5
|
已到期
注册号码日 296251
过期未满6个月
|
2016.04.15 | Ngô Đức Hiệp | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 7 | ZAHEPS |
5
|
已到期
注册号码日 286679
过期未满6个月
|
2015.10.29 | Ngô Đức Hiệp | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 8 | EUZAPHIL |
5
|
已到期
注册号码日 284743
过期未满3年
|
2015.09.28 | Ngô Đức Hiệp | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 9 | EUZAPHIL |
3
|
已到期
注册号码日 284741
过期未满3年
|
2015.09.28 | Ngô Đức Hiệp | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 10 | CCS Pharmacy 24 |
35
|
已到期
注册号码日 304578
过期未满3年
|
2015.09.25 | Ngô Đức Hiệp | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 11 | TITAHEP BRAIN CARE SUPPLEMENTS NDHIEP |
5
|
已到期
注册号码日 295323
过期未满3年
|
2015.09.07 | Ngô Đức Hiệp | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 12 | TITAHEP |
5
|
掛號的
注册号码日 268792
|
2015.03.18 | Ngô Đức Hiệp | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 13 | SMARTMAXX |
5
|
已到期
注册号码日 268328
过期未满3年
|
2015.01.29 | Ngô Đức Hiệp | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 14 | TITATA |
5
|
已到期
注册号码日 267459
过期未满3年
|
2015.01.29 | Ngô Đức Hiệp | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô |