| 2020.10.15 | International Registration, AU, BR, CN, ID, IN, JP, KR, MX, MY, RU, US, VN |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
30
|
掛號的
注册号码日 197208
|
2011.09.21 | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 2 |
30
|
掛號的
注册号码日 35205
|
1999.06.26 | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 3 |
30
|
掛號的
注册号码日 65982
|
2002.05.17 | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 4 |
30
|
掛號的
注册号码日 49895
|
2000.04.05 | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 5 |
31
|
已到期
注册号码日 10507
过期未满3年
|
1993.03.30 | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 6 |
30
|
掛號的
注册号码日 182461
|
2009.12.11 | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 7 |
30
|
掛號的 | 1993.07.16 | CABINET LAVOIX | |||
| 8 |
01, 30
|
掛號的 | 1964.05.19 | CABINET LAVOIX | |||
| 9 |
01, 42
|
掛號的 | 2017.03.29 | CABINET LAVOIX | |||
| 10 |
01, 05, 29, 30, 31, 32, 35, 41, 42
|
掛號的 | 2003.09.22 | CABINET LAVOIX |