| 2011.02.25 | 提交申请 |
| 2011.04.20 | 4120 OD TL_amendment和补充HT |
| 2011.10.26 | SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác) |
| 2011.11.22 | 4193 补充文件,用于修改 - 转让 - 反对 |
| 2012.06.22 | SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác) |
| 2012.07.24 | 4151 专利授权费 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
35, 38, 41
|
加工
Đang giải quyết
|
2025.10.06 | ||||
| 2 |
9, 38, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 186378
|
2010.05.13 | ||||
| 3 |
9, 38, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 183883
|
2010.11.24 | ||||
| 4 |
9, 38, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 183884
|
2010.11.24 | ||||
| 5 |
9, 38, 41
|
掛號的
注册号码日 456208
|
2021.04.08 | ||||
| 6 |
9, 35, 38, 41
|
掛號的
注册号码日 477003
|
2022.02.24 | ||||
| 7 |
9, 35, 38, 41
|
掛號的
注册号码日 480243
|
2020.12.23 | ||||
| 8 |
9, 18, 35, 36, 38, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 358717
|
2017.12.06 | ||||
| 9 |
9, 41
|
掛號的
注册号码日 386176
|
2019.04.02 | ||||
| 10 |
9, 35, 38, 41
|
掛號的
注册号码日 497841
|
2022.07.18 |
my FiSH是在越南注册的商标,申请号为4-2011-03029。
申请于2011.02.25提交,目前状态为Cấp bằng。
商标所有者为Công ty cổ phần tập đoàn VNG。
所有者Công ty cổ phần tập đoàn VNG,地址为Z06 đường số 13, phường Tân Thuận, thành phố Hồ Chí Minh,是在越南注册该商标的单位。
保护要素的详细信息将在有数据时更新。
越南商标注册流程包括以下步骤:
相似商标搜索功能正在开发中。请联系我们获取详细咨询。
商标"my FiSH"已获得保护。如果您想注册相似商标,请注意可能会因侵犯当前所有者的权利而被拒绝。
Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự: