| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MASCID |
1, 5
|
掛號的
注册号码日 228369
|
2012.06.28 | Musim Mas Holdings Pte Ltd | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 2 | MASCOL |
1, 3, 5
|
掛號的
注册号码日 219092
|
2012.06.28 | Musim Mas Holdings Pte Ltd | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 3 | MUSIM MAS |
1, 3, 4, 5, 16, 29, 30, 31, 35, 39, 40
|
掛號的
注册号码日 173103
|
2009.10.29 | MUSIM MAS HOLDINGS PTE. LTD. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 4 | GOLDEN CHOICE |
29
|
掛號的
注册号码日 381227
|
2018.12.17 | Musim Mas Holdings Pte Ltd | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 5 | TIARA PLUS+ MCT |
29
|
掛號的
注册号码日 418471
|
2019.09.25 | MUSIM MAS HOLDINGS PTE. LTD. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 6 | LIVVY PLUS+ MCT |
29
|
掛號的
注册号码日 418470
|
2019.09.25 | MUSIM MAS HOLDINGS PTE. LTD. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 7 | Livvy PLUS+ MCT |
29
|
掛號的
注册号码日 418469
|
2019.09.25 | MUSIM MAS HOLDINGS PTE. LTD. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 8 | GOLDFRY |
29
|
掛號的
注册号码日 358734
|
2017.11.30 | Musim Mas Holdings Pte Ltd | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 9 | MASBLEN |
1
|
掛號的
注册号码日 357124
|
2018.04.10 | Musim Mas Holdings Pte Ltd | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ HA VIP | ||
| 10 | GOOD CHOICE |
29
|
拒絕 | 2018.11.30 | Musim Mas Holdings Pte Ltd | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 11 | GOOD CHOICE |
29
|
拒絕 | 2019.09.20 | Musim Mas Holdings Pte Ltd | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 12 | Tiara |
29
|
掛號的
注册号码日 157992
|
2009.09.29 | Musim Mas Holdings Pte Ltd | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 13 | MASESTER |
1, 3, 5
|
掛號的
注册号码日 212570
|
2012.06.28 | Musim Mas Holdings Pte Ltd | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 14 | MASCEROL |
1, 3, 5
|
掛號的
注册号码日 212571
|
2012.06.28 | Musim Mas Holdings Pte Ltd | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 15 | MASCOLETH |
1, 5
|
掛號的
注册号码日 212572
|
2012.06.28 | Musim Mas Holdings Pte Ltd | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 16 | MASEMUL |
1, 5
|
掛號的
注册号码日 212573
|
2012.06.28 | Musim Mas Holdings Pte Ltd | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 17 | M MUSIM MAS |
1, 3, 4, 5, 16, 29, 30, 31, 35, 39, 40
|
掛號的
注册号码日 181661
|
2009.10.29 | MUSIM MAS HOLDINGS PTE. LTD. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 18 | Tiara PLUS+ MCT |
29
|
掛號的
注册号码日 418468
|
2019.09.25 | MUSIM MAS HOLDINGS PTE. LTD. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 19 | Freda |
29
|
掛號的
注册号码日 282835
|
2015.07.15 | Musim Mas Holdings Pte Ltd | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 20 | Reiser |
29
|
掛號的
注册号码日 282802
|
2015.07.15 | Musim Mas Holdings Pte Ltd | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 21 | VOILA |
29
|
掛號的
注册号码日 562337
|
2024.03.27 | MUSIM MAS HOLDINGS PTE. LTD. | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 22 | Livvy |
29
|
掛號的
注册号码日 282821
|
2015.07.15 | Musim Mas Holdings Pte Ltd | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 23 | Siena |
29
|
掛號的
注册号码日 283951
|
2015.07.15 | Musim Mas Holdings Pte Ltd | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 24 | GOLDCHOC |
29
|
掛號的
注册号码日 287273
|
2016.01.15 | Musim Mas Holdings Pte Ltd | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 25 | GOLDSHORT |
29
|
掛號的
注册号码日 287274
|
2016.01.15 | Musim Mas Holdings Pte Ltd | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 26 | CBR CHOCO |
29
|
掛號的
注册号码日 288365
|
2016.01.15 | Musim Mas Holdings Pte Ltd | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 27 | GOLDIVIA |
29
|
掛號的
注册号码日 287275
|
2016.01.15 | Musim Mas Holdings Pte Ltd | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 28 | Crescent |
29
|
掛號的
注册号码日 282834
|
2015.07.15 | Musim Mas Holdings Pte Ltd | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 29 | Bliss |
29
|
已到期
注册号码日 282801
过期未满3年
|
2015.07.15 | Musim Mas Holdings Pte Ltd | Văn phòng Luật sư Ân Nam | ||
| 30 | MASSOFT |
1
|
加工 | 2025.08.27 | Musim Mas Holdings Pte Ltd | Văn phòng Luật sư Ân Nam |