| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
32
|
掛號的
注册号码日 203842
|
2012.02.24 | McDonald's Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 2 |
30
|
掛號的
注册号码日 210229
|
2012.02.24 | McDonald's Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 3 |
30
|
掛號的
注册号码日 210232
|
2012.02.24 | McDonald's Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 4 |
43
|
掛號的
注册号码日 203598
|
2012.02.24 | McDonald's Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 5 |
43
|
掛號的
注册号码日 212543
|
2012.07.09 | McDonald's Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 6 |
32
|
掛號的
注册号码日 212545
|
2012.07.09 | McDonald's Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 7 |
32
|
掛號的
注册号码日 236206
|
2012.07.09 | McDonald's Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 8 |
30
|
掛號的
注册号码日 213429
|
2012.02.28 | McDonald's Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 9 |
29
|
掛號的
注册号码日 213430
|
2012.02.28 | McDonald's Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 10 |
30
|
掛號的
注册号码日 217212
|
2012.02.28 | McDonald's Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 11 |
32
|
掛號的
注册号码日 204329
|
2012.02.28 | McDonald's Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 12 |
29
|
掛號的
注册号码日 225949
|
2012.07.10 | McDonald's Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 13 |
30
|
掛號的
注册号码日 225950
|
2012.07.10 | McDonald's Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 14 |
43
|
掛號的
注册号码日 222854
|
2012.10.16 | McDonald's Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 15 |
29, 30, 32
|
掛號的
注册号码日 230555
|
2011.09.09 | McDonald's Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 16 |
29, 30, 32, 43
|
掛號的
注册号码日 206875
|
2011.09.09 | McDonald's Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 17 |
29, 30
|
已到期
注册号码日 12486
过期超过3年
|
1993.03.20 | McDONALD'S CORPORATION | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 18 |
14, 16, 25, 28, 29, 30, 31, 32, 42
|
掛號的
注册号码日 47379
|
1992.07.17 | McDonald's Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 19 |
14, 16, 25, 28, 29, 30, 31, 32, 42
|
掛號的
注册号码日 47380
|
1992.07.17 | McDonald's Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 20 |
14, 16, 25, 28, 29, 30, 31, 32, 42
|
掛號的
注册号码日 47382
|
1992.07.17 | McDonald's Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 21 |
14, 16, 25, 28, 29, 30, 31, 32, 42
|
掛號的
注册号码日 47383
|
1992.07.17 | McDonald's Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 22 |
30
|
已到期
注册号码日 23275
过期超过3年
|
1996.03.02 | Mcdonald's Corporation | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 23 |
29, 30, 32, 43
|
掛號的
注册号码日 227567
|
2012.11.02 | McDonald's Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 24 |
29, 30, 32, 43
|
掛號的
注册号码日 149958
|
2009.01.16 | McDonald's Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 25 |
29, 30, 32, 43
|
掛號的
注册号码日 149085
|
2009.01.16 | McDonald's Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 26 |
30
|
掛號的
注册号码日 12484
|
1993.03.20 | McDonald's Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 27 |
16, 28, 43
|
掛號的
注册号码日 235202
|
2013.04.26 | McDonald's Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 28 |
30
|
掛號的
注册号码日 235824
|
2013.07.30 | McDonald's Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 29 |
9, 28, 43
|
掛號的
注册号码日 413089
|
2019.10.08 | McDonald's Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | |||
| 30 |
41, 9
|
掛號的
注册号码日 347830
|
2017.11.09 | McDonald's Corporation | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN |