| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
9, 16, 18, 25, 35, 41
|
掛號的
注册号码日 526913
|
2023.03.27 | Lemon Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | |||
| 2 |
9, 35, 38, 41, 42, 45
|
掛號的
注册号码日 452860
|
2021.03.25 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 3 |
9, 42
|
掛號的
注册号码日 494767
|
2021.01.05 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 4 | Lark |
41
|
加工 | 2022.03.09 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 5 | ParaSpace |
9, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 502762
|
2022.07.20 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 6 | DRAGON HEIR SILENT GODS |
9, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 491415
|
2022.07.20 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 7 | HYPIC |
9, 42
|
掛號的
注册号码日 498512
|
2022.11.01 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 8 | CapCut |
35, 38, 41, 45
|
掛號的
注册号码日 481522
|
2022.04.19 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 9 |
35, 38, 41, 45
|
掛號的
注册号码日 481523
|
2022.04.19 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 10 | CapCut |
9, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 487902
|
2020.06.09 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 11 | MOMOYO |
9, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 517070
|
2022.08.08 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 12 |
9, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 493100
|
2022.06.02 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 13 |
9, 42
|
掛號的
注册号码日 459310
|
2021.07.22 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 14 | [guagualong] |
9, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 453795
|
2021.01.19 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 15 | METAMI |
9, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 462801
|
2021.08.24 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 16 | MediaMatch |
9, 42
|
掛號的
注册号码日 444370
|
2021.01.05 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 17 | Helo |
41
|
掛號的
注册号码日 518938
|
2020.11.13 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 18 | ByteBench |
9, 42
|
掛號的
注册号码日 459309
|
2021.07.22 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 19 | Magic Template |
9, 42
|
掛號的
注册号码日 476203
|
2021.10.27 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 20 | Pixmain |
9, 28, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 469185
|
2020.11.05 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 21 |
9, 35, 42
|
掛號的
注册号码日 499525
|
2022.07.28 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 22 | flinco |
9, 42
|
加工 | 2025.05.21 | Lemon Inc. | Công ty luật TNHH T&G | ||
| 23 | FaceU |
9, 35, 38, 41
|
掛號的
注册号码日 371896
|
2018.10.22 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 24 | chat wiz |
9, 41
|
掛號的
注册号码日 550627
|
2023.09.13 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 25 | dreamina |
9, 42
|
掛號的
注册号码日 552421
|
2023.09.18 | Lemon Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 26 |
9, 35, 38, 41, 42, 45
|
加工 | 2023.08.25 | LEMON INC. | Công ty Luật TNHH T&G | |||
| 27 | ChitChop |
9, 35, 38, 41, 42, 45
|
加工 | 2023.08.25 | LEMON INC. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 28 |
9, 16, 18, 25, 35, 41
|
掛號的
注册号码日 526912
|
2023.03.27 | Lemon Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | |||
| 29 | GENIUSJOY |
9, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 489212
|
2022.05.31 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 30 | MAGICAL REX |
9, 16, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 467120
|
2020.09.11 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 31 | BytePlus |
9, 35, 38, 41, 42, 45
|
掛號的
注册号码日 452939
|
2021.03.25 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 32 |
9, 35, 38, 41, 42, 45
|
掛號的
注册号码日 479078
|
2021.04.08 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 33 |
9, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 457156
|
2021.05.13 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 34 | Rex & friends |
9, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 537747
|
2022.10.13 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 35 | Mawf |
9, 42
|
掛號的
注册号码日 530847
|
2022.04.13 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 36 |
9, 28, 41, 42
|
掛號的
注册号码日 447402
|
2020.12.17 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 37 | ChatWiz |
9, 41
|
掛號的
注册号码日 544124
|
2023.09.06 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 38 |
9, 42
|
掛號的
注册号码日 555547
|
2023.12.26 | Lemon Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | |||
| 39 | ZI JIE TIAO DONG [ZI JIE TIAO DONG] |
9, 35, 36, 38, 41, 42, 45
|
掛號的
注册号码日 555850
|
2024.01.24 | LEMON INC. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 40 | ZI JIE TIAO DONG [ZI JIE TIAO DONG] |
9, 35, 36, 38, 41, 42, 45
|
掛號的
注册号码日 555851
|
2024.01.24 | LEMON INC. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 41 | VikingDB |
9, 42
|
加工 | 2025.04.22 | LEMON INC. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 42 | SoundOn |
9, 35, 38, 41, 42, 45
|
掛號的
注册号码日 557565
|
2023.07.13 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 43 |
3, 21, 28, 38, 42, 45
|
掛號的
注册号码日 558719
|
2023.11.20 | Lemon Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | |||
| 44 | ModelArk |
9, 42
|
加工 | 2025.03.26 | Lemon Inc. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 45 | Rapidium |
9, 42
|
加工 | 2025.04.22 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 46 | MoreMoments |
9, 35, 41, 42
|
1879 | 2021.06.02 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 47 | ME LOLO |
9, 38, 41, 42
|
加工 | 2025.05.08 | Lemon Inc. | Công ty Luật TNHH Rouse Việt Nam | ||
| 48 | RUBEEX |
9, 35, 42
|
拒絕 | 2021.01.15 | Lemon Inc. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 49 | Resso |
9, 38, 41, 42, 45
|
掛號的
注册号码日 574983
|
2021.04.08 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 50 | Blitz Rhythm |
9, 41
|
掛號的
注册号码日 566540
|
2023.04.14 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 51 | InspireVid |
9, 42
|
掛號的
注册号码日 566433
|
2024.03.12 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 52 | PackPic |
9, 42
|
掛號的
注册号码日 566312
|
2024.03.01 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 53 | Pangle |
9, 35, 42
|
掛號的
注册号码日 433640
|
2020.06.10 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 54 |
9, 35, 42
|
掛號的
注册号码日 432034
|
2020.07.30 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 55 | PromptPilot |
9, 42
|
加工 | 2025.03.31 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 56 | UOKA Cam |
9, 41
|
掛號的
注册号码日 404482
|
2019.08.07 | Lemon Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 57 | Lark Base |
9, 42
|
加工 | 2025.08.22 | Lemon Inc. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 58 |
3, 21, 28, 38, 42, 45
|
掛號的
注册号码日 571863
|
2023.11.20 | Lemon Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | |||
| 59 | Chanh8 |
9, 35, 38, 41, 42, 45
|
掛號的
注册号码日 553572
|
2023.06.30 | Lemon Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam | ||
| 60 |
9, 42
|
掛號的
注册号码日 591875
|
2024.06.27 | Lemon Inc. | Công ty Luật TNHH ROUSE Việt Nam |