| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
3
|
掛號的
注册号码日 528459
|
2023.05.18 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP | |||
| 2 | LVJ SCENT |
3
|
掛號的
注册号码日 516443
|
2023.01.18 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Trường Xuân (Ageless) | ||
| 3 | see smile |
3, 21
|
掛號的
注册号码日 516444
|
2023.01.18 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công Ty TNHH Trường Xuân (Ageless) | ||
| 4 | Bloomdew |
3
|
掛號的
注册号码日 534117
|
2023.05.31 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP | ||
| 5 | GLAMFIX |
3
|
掛號的
注册号码日 502334
|
2022.02.23 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | ||
| 6 | GLAMFIX |
3, 21
|
掛號的
注册号码日 510417
|
2023.02.28 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | ||
| 7 | DAZZLE ME |
3
|
掛號的
注册号码日 510418
|
2023.02.28 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | ||
| 8 | lavojoy |
3
|
掛號的
注册号码日 510419
|
2023.02.28 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | ||
| 9 | pimple warrior |
3
|
掛號的
注册号码日 510420
|
2023.02.28 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | ||
| 10 | bloomatte |
3
|
掛號的
注册号码日 510399
|
2023.02.28 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | ||
| 11 | Eyeconic |
3
|
掛號的
注册号码日 510400
|
2023.02.28 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | ||
| 12 | noutriwear+ |
3
|
掛號的
注册号码日 510370
|
2023.02.28 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | ||
| 13 | CLOUD TOUCH |
3
|
掛號的
注册号码日 510371
|
2023.02.28 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | ||
| 14 | Youtical |
3
|
掛號的
注册号码日 510372
|
2023.02.28 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | ||
| 15 | Youtopia |
3
|
掛號的
注册号码日 510373
|
2023.02.28 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | ||
| 16 | HydraRescue |
3
|
掛號的
注册号码日 510374
|
2023.02.28 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | ||
| 17 | Bodefine |
3
|
掛號的
注册号码日 510375
|
2023.02.28 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | ||
| 18 | SUNBRELLA |
3
|
掛號的
注册号码日 510376
|
2023.02.28 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | ||
| 19 | lavojoy |
3
|
掛號的
注册号码日 499376
|
2022.03.10 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | ||
| 20 | YOU Your Own Unique |
3
|
掛號的
注册号码日 446379
|
2020.11.03 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trần & Trần | ||
| 21 | DAZZLE ME |
3
|
掛號的
注册号码日 486019
|
2022.01.10 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | ||
| 22 | 10X CICAMIDE |
3
|
拒絕 | 2023.06.15 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP | ||
| 23 | barenbliss |
3
|
掛號的
注册号码日 490786
|
2021.02.02 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | ||
| 24 | YOU LONG LASTING BEAUTY |
3
|
掛號的
注册号码日 414479
|
2019.04.11 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP | ||
| 25 | HU3D |
3
|
掛號的
注册号码日 548363
|
2023.09.22 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP | ||
| 26 | Filmforte |
3
|
掛號的
注册号码日 599755
|
2024.07.19 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP | ||
| 27 | E-MortalLock |
3
|
掛號的
注册号码日 598035
|
2024.07.19 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP | ||
| 28 | barenbliss steel mascara |
3
|
掛號的
注册号码日 605729
|
2024.10.22 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP | ||
| 29 | barenbliss Steel liptint |
3
|
掛號的
注册号码日 605730
|
2024.10.22 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP | ||
| 30 | HUED MEN |
3
|
加工 | 2025.06.10 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP | ||
| 31 | Y.O.U BEAUTY |
3
|
掛號的
注册号码日 574878
|
2023.05.18 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP | ||
| 32 | radiance up 377 |
3
|
拒絕 | 2023.02.28 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | ||
| 33 | Advanced Youth |
3
|
拒絕 | 2023.02.28 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | ||
| 34 | YOU |
3
|
拒絕 | 2023.02.28 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh | ||
| 35 | GETa GRIP |
3
|
掛號的
注册号码日 592686
|
2024.07.02 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP | ||
| 36 | Ultra FeatherMag |
3
|
加工 | 2025.02.03 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP | ||
| 37 | BIOFLEX |
21
|
掛號的
注册号码日 604611
|
2024.10.23 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP | ||
| 38 | Formulogic: |
03, 35
|
加工 | 2025.06.26 |
(国际申请)
|
HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Unitalen Attorneys At Law | |
| 39 | Y.O.U |
3
|
加工 | 2023.02.28 | HEBE BEAUTY PTE. LTD. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh |