| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GETSITALIP |
5
|
已到期
注册号码日 199165
过期超过3年
|
2011.09.20 | GETZ PHARMA INTERNATIONAL, FZ LLC | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 2 | DRAVIX |
5
|
拒絕 | 2015.10.30 | Getz Pharma International FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 3 | SALTROL |
5
|
拒絕 | 2016.09.27 | Getz Pharma International FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 4 | FENOGETZ |
5
|
掛號的
注册号码日 130648
|
2007.12.13 | GETZ PHARMA INTERNATIONAL, FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 5 | GETUFER-S |
5
|
掛號的
注册号码日 171823
|
2009.11.03 | GETZ PHARMA INTERNATIONAL, FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 6 | KLOZI |
5
|
掛號的
注册号码日 388072
|
2019.03.04 | Getz Pharma International FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 7 | TELART |
5
|
掛號的
注册号码日 418828
|
2019.01.10 | Getz Pharma International FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 8 | VONAPRO |
5
|
掛號的
注册号码日 526789
|
2023.02.20 | Getz Pharma International FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu Trí tuệ KENFOX | ||
| 9 | DAPAGET |
5
|
掛號的
注册号码日 526790
|
2023.02.20 | Getz Pharma International FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu Trí tuệ KENFOX | ||
| 10 | LIVITY |
5
|
掛號的
注册号码日 511387
|
2022.10.31 | Getz Pharma International FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 11 | DOLIGET |
5
|
已到期
注册号码日 170511
过期超过3年
|
2009.10.30 | GETZ PHARMA INTERNATIONAL, FZ LLC. | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 12 | GETZZID MR |
5
|
已到期
注册号码日 149757
过期超过3年
|
2009.04.27 | GETZ PHARMA INTERNATIONAL, FZ LLC | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 13 | SYNTEGET |
5
|
拒絕 | 2016.09.12 | Getz Pharma International FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 14 | OLCUF |
5
|
掛號的
注册号码日 378929
|
2018.11.30 | Getz Pharma International FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 15 | SALTRAGET |
5
|
掛號的
注册号码日 353420
|
2018.01.15 | Getz Pharma International FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 16 | VELPAGET |
5
|
掛號的
注册号码日 373927
|
2018.07.18 | Getz Pharma International FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 17 | DACLAGET |
5
|
掛號的
注册号码日 373928
|
2018.07.18 | Getz Pharma International FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 18 | IVAGET |
5
|
掛號的
注册号码日 378174
|
2018.10.22 | Getz Pharma International FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 19 | SAVESTO |
5
|
掛號的
注册号码日 380912
|
2018.11.01 | Getz Pharma International FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 20 | ADALIMAB |
5
|
掛號的
注册号码日 434373
|
2020.07.21 | Getz Pharma International FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 21 | BASAGINE |
5
|
掛號的
注册号码日 330989
|
2017.04.05 | Getz Pharma International FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 22 | LEVEPRA |
5
|
掛號的
注册号码日 330988
|
2017.04.05 | Getz Pharma International FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 23 | MIRALEX |
5
|
掛號的
注册号码日 330768
|
2017.05.04 | Getz Pharma International FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 24 | RIVELOGET |
5
|
掛號的
注册号码日 330767
|
2017.05.04 | Getz Pharma International FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 25 | DOMPENGET |
5
|
掛號的
注册号码日 345579
|
2017.06.23 | Getz Pharma International FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 26 | ELTOGET |
5
|
掛號的
注册号码日 326870
|
2017.03.27 | Getz Pharma International FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 27 | EMPIGET |
5
|
掛號的
注册号码日 345531
|
2017.02.14 | Getz Pharma International FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 28 | VACUTRO |
5
|
掛號的
注册号码日 339970
|
2017.02.14 | Getz Pharma International FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 29 | NESOME |
5
|
拒絕 | 2018.11.01 | Getz Pharma International FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 30 | GETINOMIDE |
5
|
掛號的
注册号码日 345525
|
2017.05.29 | Getz Pharma International FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 31 | GETXIFEN |
5
|
拒絕 | 2016.08.30 | Getz Pharma International FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 32 | SOVIGET |
5
|
拒絕 | 2015.10.30 | Getz Pharma International FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 33 | TELART HCT |
5
|
掛號的
注册号码日 162008
|
2009.02.02 | GETZ PHARMA INTERNATIONAL FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 34 | MEBEVER MR |
5
|
掛號的
注册号码日 147869
|
2008.10.10 | GETZ PHARMA INTERNATIONAL, FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 35 | NYSA |
5
|
掛號的
注册号码日 160134
|
2008.10.10 | GETZ PHARMA INTERNATIONAL, FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 36 | XALGETZ |
5
|
掛號的
注册号码日 147782
|
2008.11.03 | GETZ PHARMA INTERNATIONAL, FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 37 | Mebaloget |
5
|
掛號的
注册号码日 161692
|
2009.12.21 | GETZ PHARMA INTERNATIONAL, FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 38 | DIAMISU |
5
|
掛號的
注册号码日 142935
|
2008.11.25 | GETZ PHARMA INTERNATIONAL, FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 39 | GETINO-B |
5
|
掛號的
注册号码日 162292
|
2009.10.01 | GETZ PHARMA INTERNATIONAL, FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 40 | GABICA |
5
|
掛號的
注册号码日 125093
|
2008.01.14 | GETZ PHARMA INTERNATIONAL, FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 41 | GETEVANT |
5
|
已到期
注册号码日 225951
过期超过3年
|
2012.07.10 | GETZ PHARMA INTERNATIONAL, FZ LLC | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 42 | MONTIGETZINE |
5
|
已到期
注册号码日 226274
过期超过3年
|
2012.11.15 | GETZ PHARMA INTERNATIONAL, FZ LLC. | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 43 | APIXAGET |
5
|
掛號的
注册号码日 446945
|
2020.10.29 | Getz Pharma International FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 44 | DOPACONE |
5
|
掛號的
注册号码日 446946
|
2020.10.29 | Getz Pharma International FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 45 | DIAJOINT |
5
|
已到期
注册号码日 289975
过期未满6个月
|
2015.11.16 | Getz Pharma International FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 46 | EBAGET |
5
|
掛號的
注册号码日 490019
|
2021.04.16 | Getz Pharma International FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 47 | GETVILOL |
5
|
掛號的
注册号码日 164949
|
2010.02.25 | GETZ PHARMA INTERNATIONAL, FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 48 | GETCIPRO |
5
|
掛號的
注册号码日 155900
|
2009.08.13 | GETZ PHARMA INTERNATIONAL, FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 49 | SOLIGET |
5
|
掛號的
注册号码日 174013
|
2010.06.16 | GETZ PHARMA INTERNATIONAL, FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 50 | MIRGY |
5
|
掛號的
注册号码日 100605
|
2007.03.29 | GETZ PHARMA INTERNATIONAL, FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 51 | ORLIFIT |
5
|
掛號的
注册号码日 109165
|
2007.05.09 | GETZ PHARMA INTERNATIONAL, FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 52 | AZOGET |
5
|
掛號的
注册号码日 119658
|
2007.07.16 | GETZ PHARMA INTERNATIONAL, FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 53 | SIMVAGET |
5
|
掛號的
注册号码日 109041
|
2007.08.13 | GETZ PHARMA INTERNATIONAL, FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 54 | ZOLIGET |
5
|
掛號的
注册号码日 117053
|
2007.08.16 | GETZ PHARMA INTERNATIONAL, FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 55 | CEFIGET |
5
|
掛號的
注册号码日 117054
|
2007.08.16 | GETZ PHARMA INTERNATIONAL, FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 56 | GETMOXY |
5
|
掛號的
注册号码日 121955
|
2007.08.20 | GETZ PHARMA INTERNATIONAL, FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 57 | AMLOGET |
5
|
掛號的
注册号码日 115861
|
2007.09.07 | GETZ PHARMA INTERNATIONAL, FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 58 | DEXLAZOLE |
5
|
拒絕 | 2020.07.16 | Getz Pharma International FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 59 | Olcuf Plus |
5
|
掛號的
注册号码日 560671
|
2023.09.22 | Getz Pharma International FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX | ||
| 60 | LOXIGET FAST |
5
|
掛號的
注册号码日 301063
(将在66天内过期
|
2016.06.27 | Getz Pharma International FZ LLC | Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ KENFOX |