| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GARMIN |
09, 14, 35
|
掛號的 | 2016.03.07 |
(国际申请)
|
Garmin Switzerland GmbH | WEINMANN ZIMMERLI | |
| 2 | FUSION |
9, 35
|
掛號的
注册号码日 393776
|
2018.10.12 | Garmin Switzerland GmbH | Công ty TNHH Sở hữu công nghiệp Sao Bắc Đẩu | ||
| 3 | FUSION |
9, 35
|
掛號的
注册号码日 393796
|
2018.10.12 | Garmin Switzerland GmbH | Công ty TNHH Sở hữu công nghiệp Sao Bắc Đẩu | ||
| 4 | FUSION |
9
|
掛號的
注册号码日 45974
|
2000.12.22 | Garmin Switzerland GMBH | Công ty TNHH Sở hữu công nghiệp Sao Bắc Đẩu | ||
| 5 | GARMIN |
9
|
掛號的
注册号码日 24532
(将在47天内过期
|
1996.05.22 | GARMIN SWITZERLAND GMBH | Công ty TNHH Sở hữu công nghiệp Sao Bắc Đẩu |