商標申請Daesang Corporation
推荐好友,获得免费搜索套餐
立即查看

商標申請"Daesang Corporation"

55 結果
數字順序 标识 商标 类别 状态 申请日期 申请号 权利人 代表
1
29, 30
拒絕 2004.09.14 Daesang Corporation Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO
2 ofood KOREAN STREET FOODS
29, 30
掛號的 2023.10.26
(国际申请)
DAESANG Corporation JEONG, Seong Jong
3 992876
29, 30, 32
掛號的 2008.11.25
(国际申请)
DAESANG Corporation JEONG, Seong Jong
4 ofood
29, 30, 32
掛號的 2023.07.03
(国际申请)
DAESANG Corporation JEONG, Seong Jong
5 CHUNG JUNG ONE
29, 30, 32
掛號的 2014.04.30
(国际申请)
DAESANG Corporation JEONG, Seong Jong
6 CHUNG JUNG ONE
29, 30, 32
掛號的 2011.02.09
(国际申请)
DAESANG Corporation JEONG, Seong Jong
7 O'Food HODU GWAJA
30
加工 2022.10.27
(国际申请)
DAESANG Corporation JEONG, Seong Jong
8 1217420
29, 30, 32
掛號的 2014.01.24
(国际申请)
DAESANG Corporation JEONG, Seong Jong
9 Chongga
29, 30
加工 2023.01.19
(国际申请)
DAESANG Corporation JEONG, Seong Jong
10 1073874
05, 29, 30, 32
已到期 2010.10.25
(国际申请)
DAESANG Corporation JEONG, Seong Jong
11 BB BULGOGI BROTHERS
29, 30, 35
掛號的 2018.10.24
(国际申请)
DAESANG Corporation AIDA Kyoko
12 EMULAID
30
掛號的 2023.04.05
(国际申请)
DAESANG Corporation JEONG, Seong Jong
13 O'Food OH!BAP
30
加工 2022.01.14
(国际申请)
DAESANG Corporation JEONG, Seong Jong
14 ChefONE
29, 30, 32
掛號的 2012.02.06
(国际申请)
DAESANG Corporation JEONG, Seong Jong
15 NAMINO
01, 05
加工 2014.10.10
(国际申请)
DAESANG Corporation JEONG, Seong Jong
16 O'Food
29, 30, 32
掛號的 2017.04.10
(国际申请)
DAESANG Corporation JEONG, Seong Jong
17 DAESANG
05, 29, 30, 32
已到期 2010.10.25
(国际申请)
DAESANG Corporation JEONG, Seong Jong
18 HongCho
32
掛號的 2012.04.02
(国际申请)
DAESANG Corporation JEONG, Seong Jong
19 O2 Garden
32
掛號的 2013.03.28
(国际申请)
DAESANG Corporation JEONG, Seong Jong
20 BB
43
掛號的 2011.05.04
(国际申请)
DAESANG Corporation JEONG, Seong Jong
21 1231923
29, 30, 32
已到期 2014.07.11
(国际申请)
DAESANG Corporation JEONG, Seong Jong
22 JONGGA
29, 30
掛號的 2022.05.24
(国际申请)
DAESANG Corporation JEONG, Seong Jong
23 Sweevero
30
掛號的 2023.09.20
(国际申请)
DAESANG Corporation JEONG, Seong Jong
24 JONGGA
29, 30, 31
掛號的 2017.03.20
(国际申请)
DAESANG Corporation JEONG, Seong Jong
25 JONGGA
29, 30
掛號的 2023.03.06
(国际申请)
DAESANG Corporation JEONG, Seong Jong
26 CHEW&
29, 30
加工 2016.10.12
(国际申请)
DAESANG Corporation JEONG, Seong Jong
27 whayoung
30
掛號的 2014.02.04
(国际申请)
DAESANG Corporation JEONG, Seong Jong
28 MIWON
01, 29, 30, 31
掛號的 2012.09.21
(国际申请)
DAESANG Corporation JEONG, Seong Jong
29 CHUNG JUNG ONE
35
掛號的
注册号码日 362414
2018.04.16 DAESANG CORPORATION Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP
30 1772005
29, 30, 32
掛號的 2023.11.15
(国际申请)
DAESANG Corporation JEONG, Seong Jong
31 JONGGA SILBI KIMCHI
29
掛號的 2023.07.31
(国际申请)
DAESANG Corporation JEONG, Seong Jong
32 1472359
29, 30
已到期 2019.02.19
(国际申请)
DAESANG Corporation JEONG, Seong Jong
33 MIWON N-AMINO
01, 05
掛號的 2012.09.12
(国际申请)
DAESANG Corporation JEONG, Seong Jong
34 MIWON
05
掛號的 2012.06.04
(国际申请)
DAESANG Corporation JEONG, Seong Jong
35 1389080
30
掛號的 2017.11.20
(国际申请)
DAESANG Corporation JEONG, Seong Jong
36 S SEWON
1, 5, 31
掛號的
注册号码日 433521
2020.06.15 DAESANG Corporation Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP
37 CHUNG JUNG WON [chung jung won, chung jung one: khu vườn sạch]
35
掛號的
注册号码日 390401
2018.04.17 DAESANG CORPORATION Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP
38 BB BULGOGI BROTHERS
43
掛號的
注册号码日 332921
2017.04.12 Daesang Corporation Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP
39 DAESANG THE SANG
29, 30
已到期
注册号码日 70594
过期未满3年
2004.09.14 Daesang Corporation Công ty cổ phần Tư vấn S&B
40 Miwon
29, 30
掛號的
注册号码日 137036
2008.06.05 Daesang Corporation Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP
41 [mi-won; mi-won]
30
加工 2025.09.08 DAESANG Corporation Công ty TNHH Quốc tế D&N
42 MIWON
30
掛號的
注册号码日 13891
1994.02.02 DAESANG CORPORATION Công ty cổ phần Tư vấn S&B
43 CHUNGJEONGWON KHU VUON XANH
29, 30
掛號的
注册号码日 70617
2004.09.14 DAESANG CORPORATION Công ty cổ phần Tư vấn S&B
44 COOKJOY Khúc chôy
29, 30
掛號的
注册号码日 70618
2004.09.14 DAESANG CORPORATION Công ty cổ phần Tư vấn S&B
45 MATNA MAT NA
30
掛號的
注册号码日 70619
2004.09.14 DAESANG CORPORATION Công ty cổ phần Tư vấn S&B
46 KAMCHIMI KAM CHI MI NA
30
掛號的
注册号码日 70628
2004.09.14 DAESANG CORPORATION Công ty cổ phần Tư vấn S&B
47 MI WON
29, 30
掛號的
注册号码日 70593
2004.09.14 DAESANG CORPORATION Công ty cổ phần Tư vấn S&B
48 [Chong Ga Chip: HEAD FAMILY HOUSE: mái nhà]
29
掛號的
注册号码日 80079
2005.08.02 DAESANG CORPORATION Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP
49 Mì chính MI-WON [mi won]
30
掛號的
注册号码日 100293
(将在72天内过期
2006.06.15 Daesang Corporation Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP
50 CWITHGIM
29
加工 2025.09.08 DAESANG Corporation Công ty TNHH Quốc tế D&N
51 CWITHGIM
30
加工 2025.09.08 DAESANG Corporation Công ty TNHH Quốc tế D&N
52 [Chong Ga Chip: HEAD FAMILY HOUSE: mái nhà]
29
已到期
注册号码日 80058
过期未满3年
2005.08.02 DAESANG CORPORATION Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP
53 CHONGGA
29
已到期
注册号码日 78741
过期未满3年
2005.08.02 DAESANG CORPORATION Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP
54 [Chong Ga Chip: HEAD FAMILY HOUSE: mái nhà]
30
已到期
注册号码日 80080
过期未满3年
2005.08.02 DAESANG CORPORATION Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP
55 CHONGGA
30
已到期
注册号码日 78742
过期未满3年
2005.08.02 DAESANG CORPORATION Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP