| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CU YI |
3
|
加工 | 2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 2 | CU YI |
17
|
掛號的
注册号码日 566792
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 3 | CU YI |
18
|
掛號的
注册号码日 566793
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 4 | CU YI |
20
|
掛號的
注册号码日 566794
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 5 | CU YI |
21
|
掛號的
注册号码日 566795
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 6 | CU YI |
22
|
掛號的
注册号码日 566796
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 7 | CU YI |
40
|
掛號的
注册号码日 566825
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 8 | CU YI |
2
|
掛號的
注册号码日 569171
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 9 | CU YI |
5
|
掛號的
注册号码日 569172
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 10 | CU YI |
7
|
掛號的
注册号码日 569174
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 11 | CU YI |
8
|
掛號的
注册号码日 569175
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 12 | CU YI |
9
|
掛號的
注册号码日 569176
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 13 | CU YI |
10
|
掛號的
注册号码日 569177
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 14 | CU YI |
12
|
掛號的
注册号码日 569179
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 15 | CU YI |
14
|
掛號的
注册号码日 569180
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 16 | CU YI |
16
|
掛號的
注册号码日 569181
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 17 | QUAFF |
1
|
掛號的
注册号码日 569183
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 18 | QUAFF |
2
|
掛號的
注册号码日 569184
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 19 | QUAFF |
3
|
掛號的
注册号码日 569185
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 20 | QUAFF |
5
|
掛號的
注册号码日 569186
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 21 | QUAFF |
6
|
掛號的
注册号码日 569187
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 22 | QUAFF |
7
|
掛號的
注册号码日 569188
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 23 | QUAFF |
8
|
掛號的
注册号码日 569189
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 24 | QUAFF |
9
|
掛號的
注册号码日 569190
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 25 | QUAFF |
10
|
掛號的
注册号码日 569191
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 26 | QUAFF |
12
|
掛號的
注册号码日 569193
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 27 | QUAFF |
14
|
掛號的
注册号码日 569194
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 28 | QUAFF |
16
|
掛號的
注册号码日 569195
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 29 | QUAFF |
17
|
掛號的
注册号码日 569196
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 30 | QUAFF |
22
|
掛號的
注册号码日 569200
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 31 | QUAFF |
25
|
掛號的
注册号码日 569202
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 32 | QUAFF |
26
|
掛號的
注册号码日 569203
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 33 | QUAFF |
27
|
掛號的
注册号码日 569204
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 34 | QUAFF |
28
|
掛號的
注册号码日 569205
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 35 | QUAFF |
35
|
掛號的
注册号码日 569206
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 36 | QUAFF |
40
|
掛號的
注册号码日 569207
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 37 | CU YI |
25
|
掛號的
注册号码日 566797
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 38 | CU YI |
26
|
掛號的
注册号码日 566821
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 39 | CU YI |
27
|
掛號的
注册号码日 566822
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 40 | CU YI |
28
|
掛號的
注册号码日 566823
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 41 | CU YI |
35
|
掛號的
注册号码日 566824
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 42 | CU YI |
6
|
掛號的
注册号码日 569173
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 43 | CU YI |
11
|
掛號的
注册号码日 569178
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 44 | QUAFF |
11
|
掛號的
注册号码日 569192
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 45 | QUAFF |
18
|
掛號的
注册号码日 569197
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 46 | QUAFF |
20
|
掛號的
注册号码日 569198
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 47 | QUAFF |
21
|
掛號的
注册号码日 569199
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 48 | QUAFF |
24
|
掛號的
注册号码日 569201
|
2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 49 | CU YI |
1
|
掛號的
注册号码日 583567
|
2024.01.08 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 50 | CU YI |
24
|
拒絕 | 2024.01.09 | CUYI (HK) LIMITED | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự |