| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TOPBONE |
5
|
掛號的
注册号码日 435507
|
2018.09.07 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 2 | CETRISOFT |
5
|
已到期
注册号码日 103677
过期超过3年
|
2006.03.30 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 3 | VERACAP |
5
|
已到期
注册号码日 103678
过期超过3年
|
2006.03.30 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 4 | TEUREKA |
5
|
已到期
注册号码日 96115
过期超过3年
|
2006.04.10 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Thương mại và Dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 5 | POWERRADYNE |
5
|
已到期
注册号码日 96116
过期超过3年
|
2006.04.10 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Thương mại và Dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 6 | MIOLRELAX |
5
|
已到期
注册号码日 134362
过期超过3年
|
2008.03.24 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 7 | MISRAZUL |
5
|
已到期
注册号码日 136562
过期超过3年
|
2008.03.24 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 8 | MIRZATENA |
5
|
已到期
注册号码日 131069
过期超过3年
|
2008.03.24 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 9 | MODERLAX |
5
|
已到期
注册号码日 131070
过期超过3年
|
2008.03.24 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 10 | MODIODAL |
5
|
已到期
注册号码日 131071
过期超过3年
|
2008.03.24 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 11 | MOMMICINE |
5
|
已到期
注册号码日 127759
过期超过3年
|
2008.03.24 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 12 | MOSDICID |
5
|
已到期
注册号码日 124397
过期超过3年
|
2008.03.24 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 13 | MOVIPREP |
5
|
已到期
注册号码日 124398
过期超过3年
|
2008.03.24 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 14 | MUCIBRON |
5
|
已到期
注册号码日 124399
过期超过3年
|
2008.03.24 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 15 | MYSWEET-BABY |
5
|
已到期
注册号码日 124400
过期超过3年
|
2008.03.24 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 16 | MYOSRELAX |
5
|
已到期
注册号码日 125540
过期超过3年
|
2008.03.24 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 17 | NADIXA |
5
|
已到期
注册号码日 125039
过期超过3年
|
2008.03.24 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 18 | MUCOVITS |
5
|
已到期
注册号码日 135639
过期超过3年
|
2008.03.24 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 19 | ANBAXS |
5
|
已到期
注册号码日 134799
过期超过3年
|
2008.05.07 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 20 | ANESTADEL |
5
|
已到期
注册号码日 139483
过期超过3年
|
2008.05.07 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 21 | ANSIOVALS |
5
|
已到期
注册号码日 139488
过期超过3年
|
2008.05.07 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 22 | ANTABUSE |
5
|
已到期
注册号码日 137292
过期超过3年
|
2008.05.09 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 23 | ANTADEXS |
5
|
拒絕 | 2008.05.09 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 24 | ANTEPSINE |
5
|
拒絕 | 2008.05.09 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 25 | ANTIDEKSIN |
5
|
已到期
注册号码日 135803
过期超过3年
|
2008.05.09 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 26 | ANULCER |
5
|
已到期
注册号码日 135804
过期超过3年
|
2008.05.09 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 27 | ANULETTE |
5
|
已到期
注册号码日 135805
过期超过3年
|
2008.05.09 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 28 | ANZOLDEN |
5
|
已到期
注册号码日 136365
过期超过3年
|
2008.05.09 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 29 | ADRITMAIL |
5
|
已到期
注册号码日 135811
过期超过3年
|
2008.05.09 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 30 | ADMALAK |
5
|
已到期
注册号码日 135812
过期超过3年
|
2008.05.09 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 31 | EPISECS |
5
|
拒絕 | 2008.05.09 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 32 | LIDODAN |
5
|
已到期
注册号码日 135994
过期超过3年
|
2008.05.09 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 33 | URISEC |
5
|
已到期
注册号码日 135995
过期超过3年
|
2008.05.09 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 34 | RELEFACT |
5
|
已到期
注册号码日 137497
过期超过3年
|
2008.05.09 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 35 | QUENOBILAN |
5
|
已到期
注册号码日 137455
过期超过3年
|
2008.04.09 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 36 | QUINRALAN |
5
|
已到期
注册号码日 137456
过期超过3年
|
2008.04.09 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 37 | RATIOFEMIN |
5
|
已到期
注册号码日 133602
过期超过3年
|
2008.04.09 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 38 | RATIOGRIP |
5
|
已到期
注册号码日 133603
过期超过3年
|
2008.04.09 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 39 | RATIOMIR |
5
|
已到期
注册号码日 133604
过期超过3年
|
2008.04.09 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 40 | RATIOMUCOL |
5
|
已到期
注册号码日 133605
过期超过3年
|
2008.04.09 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 41 | REFORCE |
5
|
已到期
注册号码日 133670
过期超过3年
|
2008.04.09 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 42 | REMONTAL |
5
|
已到期
注册号码日 133606
过期超过3年
|
2008.04.09 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 43 | RESIBELACTA |
5
|
已到期
注册号码日 133607
过期超过3年
|
2008.04.09 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 44 | RESPINFOR |
5
|
已到期
注册号码日 133608
过期超过3年
|
2008.04.09 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 45 | RESPIROMA |
5
|
已到期
注册号码日 133564
过期超过3年
|
2008.04.09 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 46 | RHINOCAPS |
5
|
拒絕 | 2008.04.09 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 47 | RISBUJET |
5
|
已到期
注册号码日 137457
过期超过3年
|
2008.04.09 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 48 | RISGORAN |
5
|
已到期
注册号码日 136513
过期超过3年
|
2008.04.09 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 49 | RISNERGE |
5
|
已到期
注册号码日 136514
过期超过3年
|
2008.04.09 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 50 | ROSAKALM |
5
|
已到期
注册号码日 136515
过期超过3年
|
2008.04.09 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 51 | ALERTONIC |
5
|
已到期
注册号码日 138227
过期超过3年
|
2008.05.12 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 52 | ARMASEFT |
5
|
拒絕 | 2008.05.12 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 53 | ARVELES |
5
|
已到期
注册号码日 138228
过期超过3年
|
2008.05.12 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 54 | ACIDOPAN |
5
|
已到期
注册号码日 138229
过期超过3年
|
2008.05.12 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 55 | ADMAFILINE |
5
|
已到期
注册号码日 138230
过期超过3年
|
2008.05.12 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 56 | ROSWAPRAXIN |
5
|
已到期
注册号码日 137591
过期超过3年
|
2008.04.11 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 57 | ROYSANT |
5
|
已到期
注册号码日 137593
过期超过3年
|
2008.04.11 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 58 | RUB-AROM |
5
|
已到期
注册号码日 134698
过期超过3年
|
2008.04.11 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 59 | RUBIPECT |
5
|
已到期
注册号码日 137594
过期超过3年
|
2008.04.11 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 60 | SALIDUR |
5
|
已到期
注册号码日 137595
过期超过3年
|
2008.04.11 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bách Thảo | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô |