| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IN-N-OUT BURGER |
30
|
拒絕 | 2007.04.18 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm, sữa và nước giải khát HAN CO | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 2 | POWER MILK |
29
|
拒絕 | 2006.12.08 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm, sữa và nước giải khát HAN CO | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 3 | STRENGTHMIND |
29
|
掛號的
注册号码日 113137
|
2007.04.06 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm, sữa và nước giải khát HAN CO | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 4 | SUMO |
29
|
掛號的
注册号码日 118276
|
2007.06.14 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm, sữa và nước giải khát HAN CO | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 5 | LEAP - UP |
29
|
掛號的
注册号码日 118277
|
2007.06.14 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm, sữa và nước giải khát HAN CO | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 6 | MCT |
30
|
掛號的
注册号码日 91260
|
2006.12.08 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm, sữa và nước giải khát HAN CO | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 7 | STRONGMILK |
29
|
掛號的
注册号码日 92901
|
2006.12.08 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm, sữa và nước giải khát HAN CO | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến |