| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | W Diamond |
34
|
掛號的
注册号码日 533458
|
2023.05.19 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 2 | 99 SEA FILTER CIGARETTES |
34
|
掛號的
注册号码日 533459
|
2023.05.19 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 3 | [zhen guo se: thật quốc sắc] |
34
|
拒絕 | 2020.06.22 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 4 | MOON |
34
|
拒絕 | 2020.06.29 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 5 | DALAO |
34
|
掛號的
注册号码日 534239
|
2023.04.26 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 6 | KUA YUE |
34
|
掛號的
注册号码日 534238
|
2023.04.26 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 7 | TEAM |
34
|
掛號的
注册号码日 530700
|
2023.05.15 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 8 | STAR MILD |
34
|
掛號的
注册号码日 530699
|
2023.05.15 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 9 | PINKS |
34
|
掛號的
注册号码日 530698
|
2023.05.15 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 10 | PALLM PAC |
34
|
掛號的
注册号码日 533837
|
2023.05.15 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 11 | MILD SEVEN |
34
|
掛號的
注册号码日 530697
|
2023.05.15 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 12 | LUOYAN |
34
|
掛號的
注册号码日 530696
|
2023.05.15 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 13 | LEVEL |
34
|
掛號的
注册号码日 530695
|
2023.05.15 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 14 | CROWN |
34
|
掛號的
注册号码日 530694
|
2023.05.15 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 15 | AMERICAN DREAM |
34
|
掛號的
注册号码日 530927
|
2023.05.15 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 16 | WHITE DIAMOND SILVER |
34
|
掛號的
注册号码日 535675
|
2023.06.14 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 17 |
34
|
掛號的
注册号码日 535677
|
2023.06.14 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | ||||
| 18 |
34
|
掛號的
注册号码日 535676
|
2023.06.14 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | ||||
| 19 |
34
|
掛號的
注册号码日 535170
|
2023.06.14 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | ||||
| 20 | TIAN ZHI YE |
34
|
掛號的
注册号码日 531127
|
2023.05.11 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 21 | SKY LEAF |
34
|
掛號的
注册号码日 531126
|
2023.05.11 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 22 | HENEI |
34
|
掛號的
注册号码日 485981
|
2022.01.11 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 23 | POWER Applemint 20 CLASS A FILTER CIGARETTES American Blend |
34
|
掛號的
注册号码日 506306
|
2022.06.02 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 24 | WHITE DIAMOND SUPER SLIM |
34
|
掛號的
注册号码日 506285
|
2022.06.02 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 25 | WHITE DIAMOND COFFEE SUPER SLIM |
34
|
掛號的
注册号码日 506286
|
2022.06.02 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 26 | KING 99 |
34
|
拒絕 | 2021.05.27 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 27 | SET |
34
|
掛號的
注册号码日 528776
|
2021.05.27 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 28 | DQM |
34
|
掛號的
注册号码日 514406
|
2021.05.27 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 29 | DIAMOND LOTUS |
34
|
掛號的
注册号码日 501242
|
2022.11.22 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 30 | XINGCHEN |
34
|
掛號的
注册号码日 530296
|
2023.05.08 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 31 | GUO JIU XIANG |
34
|
掛號的
注册号码日 530297
|
2023.05.08 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 32 | LECAPRI |
34
|
掛號的
注册号码日 530295
|
2023.05.08 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 33 | TOBACCO GROUP SEA 99 |
34
|
掛號的
注册号码日 538179
|
2023.06.23 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 34 | Y |
34
|
拒絕 | 2020.06.29 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 35 | eternal |
34
|
掛號的
注册号码日 520091
|
2020.06.29 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 36 |
34
|
拒絕 | 2020.06.29 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | ||||
| 37 |
34
|
掛號的
注册号码日 438464
|
2020.06.24 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | ||||
| 38 | HONGSHANCHA |
34
|
掛號的
注册号码日 427506
|
2019.06.28 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 39 |
34
|
加工 | 2020.07.02 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | ||||
| 40 |
34
|
加工 | 2020.07.02 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | ||||
| 41 |
34
|
加工 | 2020.07.02 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | ||||
| 42 |
34
|
掛號的
注册号码日 431199
|
2020.06.19 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | ||||
| 43 |
34
|
掛號的
注册号码日 431197
|
2020.06.19 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | ||||
| 44 |
34
|
掛號的
注册号码日 431631
|
2020.06.19 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | ||||
| 45 | H H |
34
|
拒絕 | 2020.06.22 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 46 | Peony |
34
|
拒絕 | 2020.06.22 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 47 |
34
|
掛號的
注册号码日 479605
|
2020.06.22 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | ||||
| 48 |
34
|
加工 | 2020.08.17 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | ||||
| 49 |
34
|
加工 | 2020.08.17 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | ||||
| 50 | XINZHONGHUA Xinzhonghua [XIN ZHONG HUA: tân, chính giữa, thịnh vượng] |
34
|
掛號的
注册号码日 528221
|
2021.06.11 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 51 | H H |
34
|
拒絕 | 2020.06.12 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 52 |
34
|
掛號的
注册号码日 508522
|
2020.06.12 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | ||||
| 53 | LQN |
34
|
掛號的
注册号码日 426383
|
2020.05.20 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 54 | YYN |
34
|
掛號的
注册号码日 426382
|
2020.05.20 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 55 | PHUDUNGVUONG |
34
|
掛號的
注册号码日 460122
|
2019.11.25 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 56 | SEQUOIA SEQUOIA S [Su yan: Hút thuốc] |
34
|
拒絕 | 2019.12.05 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 57 | MARVELS |
34
|
拒絕 | 2023.04.06 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 58 | MIGHTY |
34
|
加工 | 2022.11.22 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 59 | MUDAN FILTER CIGARETTES [Mu dan: mẫu đơn; Xiang yan: thuốc lá] |
34
|
拒絕 | 2019.12.11 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang | |||
| 60 | XIN DAQIANMEN |
34
|
掛號的
注册号码日 604883
|
2024.10.18 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HUY KHANG |