| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HuBen |
6, 7, 11, 20, 21, 42
|
拒絕 | 2019.09.23 | Công ty TNHH vật liệu xây dựng và trang trí nội thất Hưng Thịnh | |||
| 2 | SANDRA |
35
|
掛號的
注册号码日 306006
|
2016.09.20 | Công ty TNHH vật liệu xây dựng và trang trí nội thất Hưng Thịnh | |||
| 3 | CREVA |
6, 7, 11, 20, 21, 24
|
掛號的
注册号码日 557156
|
2023.12.27 | Công ty TNHH vật liệu xây dựng và trang trí nội thất Hưng Thịnh | Công ty TNHH ASL LAW | ||
| 4 | SANDRA |
11, 21
|
加工 | 2025.10.28 | Công ty TNHH vật liệu xây dựng và trang trí nội thất Hưng Thịnh | CÔNG TY TNHH ASL LAW | ||
| 5 | ELVIX |
7, 8, 9, 11, 20, 21, 35
|
加工 | 2026.01.26 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT HƯNG THỊNH | CÔNG TY TNHH ASL LAW | ||
| 6 | NOVIN |
7, 8, 9, 11, 20, 21, 35
|
加工 | 2026.01.26 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT HƯNG THỊNH | CÔNG TY TNHH ASL LAW |