| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
|
掛號的
注册号码日 447808
|
2020.12.11 | Công ty TNHH Utech Việt Nam | Công ty TNHH Quốc tế D &N | |||
| 2 |
39
|
掛號的
注册号码日 478742
|
2020.12.11 | Công ty TNHH Utech Việt Nam | Công ty TNHH Quốc tế D &N | |||
| 3 |
42
|
掛號的
注册号码日 475724
|
2020.12.11 | Công ty TNHH Utech Việt Nam | Công ty TNHH Quốc tế D &N | |||
| 4 |
3
|
掛號的
注册号码日 475325
|
2020.12.11 | Công ty TNHH Utech Việt Nam | Công ty TNHH Quốc tế D &N | |||
| 5 |
41
|
掛號的
注册号码日 478743
|
2020.12.11 | Công ty TNHH Utech Việt Nam | Công ty TNHH Quốc tế D &N | |||
| 6 |
37
|
加工 | 2020.12.11 | Công ty TNHH Utech Việt Nam | Công ty TNHH Quốc tế D &N | |||
| 7 |
35
|
加工 | 2020.12.11 | Công ty TNHH Utech Việt Nam | Công ty TNHH Quốc tế D &N |