| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HOÀNG VIỆT NEST |
32, 29, 37
|
加工 | 2023.11.06 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIA HOÀNG VIỆT | Công ty luật TNHH Bản quyền quốc tế | ||
| 2 | HVNEST |
29, 35
|
掛號的
注册号码日 462366
|
2020.06.26 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Gia Hoàng Việt | Công ty Luật Hợp danh bản quyền Quốc tế | ||
| 3 | HOÀNG VIỆT -GROUP- |
41, 44
|
加工 | 2024.01.11 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Gia Hoàng Việt | |||
| 4 | HVNEST |
29, 32, 37
|
1879 | 2024.06.24 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Gia Hoàng Việt | Công ty Luật TNHH bản quyền Quốc tế |