| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TALAI [tà lái: Cô ấy đến] |
5, 10, 35, 44
|
加工 | 2025.05.05 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TALAI VIỆT NAM | CÔNG TY TNHH NACILAW | ||
| 2 | [xiāng: hương, thơm; jiŭ: châm cứu] |
5
|
加工 | 2025.03.04 | Công ty TNHH thương mại TALAI Việt Nam | |||
| 3 | HƯƠNG CỨU |
5
|
加工 | 2025.03.04 | Công ty TNHH thương mại TALAI Việt Nam | |||
| 4 | Fragrant moxibustion |
5
|
加工 | 2025.03.04 | Công ty TNHH thương mại TALAI Việt Nam | |||
| 5 | Brain Doctor Tiến sĩ não bộ |
3, 5, 10, 35, 41, 44
|
加工 | 2026.01.29 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TALAI VIỆT NAM | CÔNG TY TNHH NACILAW |