| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
35
|
掛號的
注册号码日 468776
|
2021.11.05 | Công ty TNHH thương mại đầu tư BITNEY Việt Nam | Công ty TNHH NACILAW | |||
| 2 |
5, 30
|
掛號的
注册号码日 504064
|
2021.05.20 | Công ty TNHH thương mại đầu tư BITNEY Việt Nam | Công ty TNHH NACILAW | |||
| 3 |
5, 30
|
掛號的
注册号码日 504362
|
2021.05.20 | Công ty TNHH thương mại đầu tư BITNEY Việt Nam | Công ty TNHH NACILAW | |||
| 4 |
5, 30
|
加工 | 2024.12.27 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BITNEY VIỆT NAM | CÔNG TY TNHH NACILAW | |||
| 5 |
5, 30
|
加工 | 2024.12.27 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ BITNEY VIỆT NAM | CÔNG TY TNHH NACILAW | |||
| 6 |
5, 30
|
掛號的
注册号码日 470085
|
2021.05.20 | Công ty TNHH thương mại đầu tư BITNEY Việt Nam | Công ty TNHH NACILAW | |||
| 7 |
35
|
掛號的
注册号码日 468775
|
2021.11.05 | Công ty TNHH thương mại đầu tư BITNEY Việt Nam | Công ty TNHH NACILAW | |||
| 8 |
35
|
掛號的
注册号码日 468956
|
2021.11.05 | Công ty TNHH thương mại đầu tư BITNEY Việt Nam | Công ty TNHH NACILAW | |||
| 9 |
3
|
掛號的
注册号码日 468957
|
2021.11.05 | Công ty TNHH thương mại đầu tư BITNEY Việt Nam | Công ty TNHH NACILAW |