| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DATE NARIYA |
43
|
掛號的
注册号码日 521703
|
2023.04.27 | Công ty TNHH S.O.L | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Đông Dương | ||
| 2 | MACHIDA SHOTEN JAPANESE RAMEN [machi da sho ten: tiệm của thương nhân đến từ thị trấn những cánh đồng lúa mì] |
43
|
掛號的
注册号码日 521693
|
2023.04.27 | Công ty TNHH S.O.L | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Đông Dương | ||
| 3 | MIWAKU |
43
|
拒絕 | 2019.03.05 | Công ty TNHH S.O.L | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Đông Dương | ||
| 4 | [Sobadou: Nơi bán Soba, Soba Tempura Donburi: Mì Soba, món chiên rán, cơm thố Nhật Bản, Dou: Con đường] |
43
|
拒絕 | 2019.09.25 | Công ty TNHH S.O.L | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Đông Dương | ||
| 5 | [Datenariya, Gyutan yaki to Datenari gohan: món lưỡi bò nướng và cơm datenari, tokidoki osake: thỉnh thoảng uống chút rượu] |
43
|
拒絕 | 2019.09.25 | Công ty TNHH S.O.L | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Đông Dương | ||
| 6 | New Sushi & Japanese Dining KYOHANNARI [kyohannari] |
43
|
掛號的
注册号码日 446119
|
2020.12.08 | Công ty TNHH S.O.L | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Đông Dương | ||
| 7 | S 79 |
43
|
掛號的
注册号码日 507064
|
2022.06.08 | Công ty TNHH S.O.L | Công ty TNHH Khang Luật | ||
| 8 | MIWAKU PREMIUM [mi-wa-ku, đẹp lộng lẫy |
43
|
加工 | 2024.06.07 | Công ty TNHH S.O.L | CÔNG TY TNHH KHANG LUẬT | ||
| 9 | KOHAKU [KOHAKU: Hổ Phách] |
43
|
掛號的
注册号码日 310942
|
2016.09.06 | Công ty TNHH S.O.L | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Đông Dương | ||
| 10 | MIWAKU PREMIUM [mi-wa-ku: đẹp lộng lẫy] |
43
|
加工 | 2022.06.08 | Công ty TNHH S.O.L | Công ty TNHH Khang Luật | ||
| 11 | KYO SUSHI Modern sushi & Japanese dining [kyo sushi] |
43
|
加工 | 2024.06.05 | Công ty TNHH S.O.L | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Đông Dương |