| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FEBK |
7
|
掛號的
注册号码日 516269
|
2023.03.17 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và xuất nhập khẩu thiết bị công nghiệp Thiên Mã | Công ty TNHH NACILAW | ||
| 2 | ST A R PEGASUS Air Compressor |
7
|
拒絕 | 2018.07.31 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và xuất nhập khẩu thiết bị công nghiệp Thiên Mã | Công ty TNHH NACILAW | ||
| 3 | STAR PEGASUS Air Compressor |
7
|
拒絕 | 2018.01.24 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và xuất nhập khẩu thiết bị công nghiệp Thiên Mã | Công ty TNHH NACILAW | ||
| 4 | PEGASUS Air compressor |
7
|
拒絕 | 2015.02.12 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và xuất nhập khẩu thiết bị công nghiệp Thiên Mã | |||
| 5 | T&M |
7
|
拒絕 | 2015.02.12 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và xuất nhập khẩu thiết bị công nghiệp Thiên Mã | |||
| 6 | THIEN MA |
7, 35
|
掛號的
注册号码日 555744
|
2023.12.22 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP THIÊN MÃ | Công ty TNHH NACILAW | ||
| 7 | PEGALION |
7
|
加工 | 2025.05.09 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP THIÊN MÃ | |||
| 8 | WING Air compressor |
7
|
掛號的
注册号码日 314127
|
2016.12.13 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và xuất nhập khẩu thiết bị công nghiệp Thiên Mã | |||
| 9 | NZSB |
7
|
加工 | 2025.04.17 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP THIÊN MÃ | |||
| 10 | TCF |
7
|
1879 | 2025.04.17 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP THIÊN MÃ |