| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
35, 36, 42
|
掛號的
注册号码日 404085
|
2019.10.25 | Công ty TNHH NASHTECH Việt Nam | Công ty cổ phần FAS INVEST | |||
| 2 |
9, 35, 42
|
掛號的
注册号码日 457030
|
2021.07.07 | Công ty TNHH NASHTECH Việt Nam | Công ty cổ phần FAS INVEST | |||
| 3 |
35, 36, 42
|
掛號的
注册号码日 404086
|
2019.10.25 | Công ty TNHH NASHTECH Việt Nam | Công ty cổ phần FAS INVEST | |||
| 4 |
35, 42
|
掛號的
注册号码日 404084
|
2019.10.25 | Công ty TNHH NASHTECH Việt Nam | Công ty cổ phần FAS INVEST | |||
| 5 |
9, 42
|
掛號的
注册号码日 484780
|
2021.04.02 | Công ty TNHH NASHTECH Việt Nam | Công ty cổ phần FAS INVEST | |||
| 6 |
35, 36, 42
|
掛號的
注册号码日 312955
|
2015.09.18 | Công ty TNHH Nashtech Việt Nam | ||||
| 7 |
35, 42
|
掛號的
注册号码日 323534
|
2016.08.22 | Công ty TNHH Nashtech Việt Nam |