| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SQ |
34
|
已到期
注册号码日 207751
过期超过3年
|
2011.06.10 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 2 | BASS |
34
|
已到期
注册号码日 267255
过期超过3年
|
2011.06.10 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 3 | Ami |
34
|
已到期
注册号码日 197856
过期超过3年
|
2011.06.10 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 4 | PAPA |
34
|
已到期
注册号码日 197857
过期超过3年
|
2011.06.10 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 5 | VS |
34
|
已到期
注册号码日 204155
过期超过3年
|
2011.05.27 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Tư vấn Sở hữu trí tuệ và Thời trang ngày nay Lê Gia | ||
| 6 | VS aigon |
34
|
已到期
注册号码日 204156
过期超过3年
|
2011.05.27 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Tư vấn Sở hữu trí tuệ và Thời trang ngày nay Lê Gia | ||
| 7 | DA VINCI |
34
|
掛號的
注册号码日 49447
|
2002.11.19 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 8 | SAVI SAIGON VIETNAM M, hình |
34
|
已到期
注册号码日 36961
过期超过3年
|
1999.04.22 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 9 | VINH HOI, hình |
34
|
已到期
注册号码日 37043
过期超过3年
|
1999.10.05 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 10 | MIC EXTRA FILTER KING, hình |
34
|
已到期
注册号码日 38678
过期超过3年
|
2000.06.13 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 11 | Tỷ PHú |
34
|
已到期
注册号码日 42953
过期超过3年
|
2001.02.23 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 12 | SG, hình |
34
|
已到期
注册号码日 37183
过期超过3年
|
1999.08.21 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 13 | MIFA |
34
|
已到期
注册号码日 44045
过期超过3年
|
2001.10.26 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 14 | FAMI |
34
|
已到期
注册号码日 44046
过期超过3年
|
2001.10.26 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 15 | TABAK TD5 VELTAPLUS CHUT KVALITY, hình |
34
|
已到期
注册号码日 47980
过期超过3年
|
2002.04.08 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Nam Việt và Liên danh | ||
| 16 | KET |
34
|
已到期
注册号码日 41982
过期超过3年
|
2001.05.16 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 17 | ERA MENTHOL |
34
|
掛號的
注册号码日 45565
|
2001.12.14 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 18 | SONG Mã |
34
|
已到期
注册号码日 45566
过期超过3年
|
2001.12.14 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 19 | CARA |
34
|
掛號的
注册号码日 49353
|
2002.05.02 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 20 | Salena |
34
|
已到期
注册号码日 37634
过期超过3年
|
2000.02.01 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Tư vấn Sở hữu trí tuệ và Thời trang ngày nay Lê Gia | ||
| 21 | Siren |
34
|
已到期
注册号码日 42416
过期超过3年
|
2001.06.04 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 22 | SG VIRGINIA VINATABA |
34
|
掛號的
注册号码日 49342
|
2002.05.09 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 23 | JUMBO |
34
|
已到期
注册号码日 38529
过期超过3年
|
2000.03.15 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 24 | hình |
34
|
已到期
注册号码日 45133
过期超过3年
|
2000.03.15 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 25 | hình |
34
|
已到期
注册号码日 38189
过期超过3年
|
2000.03.27 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 26 | GOODWAY |
34
|
已到期
注册号码日 37656
过期超过3年
|
2000.04.05 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Tư vấn Sở hữu trí tuệ và Thời trang ngày nay Lê Gia | ||
| 27 | APTA |
34
|
已到期
注册号码日 38739
过期超过3年
|
2000.03.27 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Tư vấn Sở hữu trí tuệ và Thời trang ngày nay Lê Gia | ||
| 28 | ASITAB |
34
|
已到期
注册号码日 38713
过期超过3年
|
2000.04.13 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Tư vấn Sở hữu trí tuệ và Thời trang ngày nay Lê Gia | ||
| 29 | VINAGOLD |
34
|
已到期
注册号码日 38715
过期超过3年
|
2000.05.10 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Tư vấn Sở hữu trí tuệ và Thời trang ngày nay Lê Gia | ||
| 30 | SATABA |
34
|
已到期
注册号码日 38716
过期超过3年
|
2000.05.10 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 31 | TET |
34
|
已到期
注册号码日 43661
过期超过3年
|
2001.08.17 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 32 | VELTA SPECIAL |
34
|
掛號的
注册号码日 49279
|
2002.03.22 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 33 | PHENIX P CIGARETTES |
34
|
掛號的
注册号码日 48660
|
1992.12.14 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 34 | M Memory FILTER KINGS SAIGON CIGARETTE FACTORY 10 |
34
|
掛號的
注册号码日 45313
|
1992.05.09 | Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 35 | M MIMOSA V VINATABA Special Filter vinataba 20 CLASS A CIGARETTES |
34
|
掛號的
注册号码日 46518
|
1992.05.09 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 36 | S SOUVENIR King Size FILTER CIGARETTES BEST QUALITY |
34
|
掛號的
注册号码日 45314
|
1992.05.09 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 37 | YALY |
34
|
掛號的
注册号码日 46732
|
1992.05.25 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 38 | Vĩnh Hội V VINATABA, hình |
34
|
已到期
注册号码日 41482
过期超过3年
|
1990.02.24 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 39 | Vĩnh Hội V Vinataba |
34
|
掛號的
注册号码日 41483
|
1990.02.24 | Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 40 | SAIGON |
34
|
掛號的
注册号码日 41486
|
1990.02.24 | Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 41 | MELIA , hình |
34
|
已到期
注册号码日 41487
过期超过3年
|
1990.02.24 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 42 | mélia V vinataba |
34
|
掛號的
注册号码日 41488
|
1990.02.24 | Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 43 | VITAB V VINATABA |
34
|
掛號的
注册号码日 41489
|
1990.02.24 | Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 44 | V VINATABA Đàlạt |
34
|
掛號的
注册号码日 41490
|
1990.02.24 | Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 45 | Dalat V vinataba, hình |
34
|
已到期
注册号码日 41491
过期超过3年
|
1990.02.24 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 46 | 475 V VINATABA, hình |
34
|
已到期
注册号码日 41492
过期超过3年
|
1990.02.24 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 47 | MAI V VINATABA |
34
|
已到期
注册号码日 41494
过期超过3年
|
1990.02.24 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 48 | COTAB |
34
|
掛號的
注册号码日 41496
|
1990.02.24 | Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 49 | MIC V VINATABA |
34
|
已到期
注册号码日 41497
过期超过3年
|
1990.02.24 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 50 | V vinataba, hình |
34
|
已到期
注册号码日 41499
过期超过3年
|
1990.02.24 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 51 | G GLOBE V VINATABA |
34
|
掛號的
注册号码日 41501
|
1990.02.24 | Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 52 | HAPPY V VINATABA, hình |
34
|
已到期
注册号码日 41515
过期超过3年
|
1990.02.24 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 53 | B.C.T V.S.T V vinataba, hình |
34
|
已到期
注册号码日 41504
过期超过3年
|
1990.02.24 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 54 | V BOY boyboyboy vinataba SPECIAL BLEND FILTER CIGARETTES |
34
|
掛號的
注册号码日 47086
|
1992.09.24 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 55 | WED, hình |
34
|
已到期
注册号码日 37044
过期超过3年
|
1999.11.19 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 56 | OPERA |
34
|
已到期
注册号码日 43508
过期超过3年
|
2001.08.29 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 57 | MUNDIAL, hình |
34
|
已到期
注册号码日 38720
过期超过3年
|
2000.05.19 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Tư vấn Sở hữu trí tuệ và Thời trang ngày nay Lê Gia | ||
| 58 | PANTHER |
34
|
已到期
注册号码日 58611
过期超过3年
|
2003.07.30 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Nam Việt và Liên danh | ||
| 59 | GOLD SEA |
34
|
掛號的
注册号码日 375407
|
2018.12.25 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 60 | S STARS V VINATABA Extra Quality KING SIZE FILTER CIGARETTES |
34
|
掛號的
注册号码日 14381
|
1994.02.16 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến |