| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Nhân JP AIR FRESH |
25
|
掛號的
注册号码日 387081
|
2019.01.21 | Công ty TNHH một thành viên phân phối Trần Nhân JP | |||
| 2 | ECO FRESH TrầnNhânJP |
25
|
掛號的
注册号码日 369331
|
2018.11.08 | Công ty TNHH một thành viên phân phối Trần Nhân JP | |||
| 3 | ARI FRESH TrầnNhânJP |
25
|
掛號的
注册号码日 369332
|
2018.11.08 | Công ty TNHH một thành viên phân phối Trần Nhân JP | |||
| 4 | Trần Nhân JP ECO FRESH |
3, 5, 21
|
掛號的
注册号码日 457568
|
2020.12.16 | Công ty TNHH một thành viên phân phối Trần Nhân JP | |||
| 5 | cute |
10
|
掛號的
注册号码日 460160
|
2021.06.30 | Công ty TNHH một thành viên phân phối Trần Nhân JP | |||
| 6 | JPLATAN |
24, 25
|
掛號的
注册号码日 472743
|
2021.10.26 | Công ty TNHH một thành viên phân phối Trần Nhân JP |