| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LỤC NGUYÊN |
17, 35
|
掛號的
注册号码日 529306
|
2023.05.26 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 2 | Thuận Thành Sài Gòn |
17, 35
|
掛號的
注册号码日 538523
|
2023.07.19 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | CÔNG TY TNHH KHANG LUẬT | ||
| 3 | Được Mùa Bội Thu |
17, 35
|
拒絕 | 2021.03.12 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH Khang Luật | ||
| 4 | AGRIPLAST TM |
17
|
掛號的
注册号码日 508883
|
2023.01.03 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Trường Luật | ||
| 5 | AGRIPLAST TM |
17, 35
|
掛號的
注册号码日 514072
|
2018.12.28 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 6 | Màng phủ Thuận Thành - Đồng hành thành công TM |
17, 35
|
掛號的
注册号码日 378452
|
2018.12.28 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 7 | Thuận Tiến Siêu Dẻo Siêu Dai |
17, 35
|
掛號的
注册号码日 429324
|
2020.05.29 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 8 | Tiến Tiến Siêu Dẻo Siêu Dai |
17, 35
|
掛號的
注册号码日 429325
|
2020.05.29 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 9 | SAIGON |
17, 35
|
拒絕 | 2021.01.29 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH Khang Luật | ||
| 10 | Vinh Thuận Màng Phủ Đất Nông Nghiệp (MULCHING - FILM) T T |
17
|
掛號的
注册号码日 266085
|
2014.01.09 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 11 | Phú Nông |
17, 35
|
拒絕 | 2018.06.08 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 12 | Phúc Thịnh |
17, 35
|
掛號的
注册号码日 446783
|
2021.01.25 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH Khang Luật | ||
| 13 | Toàn Phát |
17, 35
|
掛號的
注册号码日 446784
|
2021.01.25 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH Khang Luật | ||
| 14 | Hưng Thành |
17, 35
|
掛號的
注册号码日 446785
|
2021.01.25 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH Khang Luật | ||
| 15 | Miền Nam |
17, 35
|
掛號的
注册号码日 445309
|
2021.01.27 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 16 | Cánh Đồng Vàng |
17, 35
|
掛號的
注册号码日 445310
|
2021.01.27 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 17 | Tiến Phát |
17, 35
|
拒絕 | 2021.01.27 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 18 | Được Mùa Vàng |
17, 35
|
拒絕 | 2016.02.24 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 19 | TT Thuận Thành |
17, 31
|
拒絕 | 2009.03.13 | Công ty TNHH Giống cây trồng Thuận Thành | Trung tâm Tư vấn phát triển thương hiệu và chất lượng | ||
| 20 | TT Thuận Mùa Màng Phủ Đất Nông Nghiệp (MULCHING - FILM) |
17
|
拒絕 | 2013.09.20 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | |||
| 21 | TT Phú Gia Màng Phủ Đất Nông Nghiệp (MULCHING - FILM) |
17
|
拒絕 | 2013.09.20 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | |||
| 22 | TT á Châu Màng Phủ Đất Nông Nghiệp (MULCHING - FILM) |
17
|
拒絕 | 2013.09.20 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | |||
| 23 | TT Vĩnh Hảo Màng Phủ Đất Nông Nghiệp (MULCHING - FILM) |
17
|
拒絕 | 2013.09.20 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | |||
| 24 | TT Thuận Lợi Màng Phủ Đất Nông Nghiệp (MULCHING - FILM) |
17
|
拒絕 | 2013.09.20 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | |||
| 25 | THUANTHANH Màng Phủ Đất Nông Nghiệp (MULCHING - FILM) T T |
17, 31
|
掛號的
注册号码日 251327
|
2013.09.20 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 26 | Công Ty TNHH Giống Cây Trồng Thuận Thành T T [T Y T] |
17, 35
|
拒絕 | 2014.01.03 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | |||
| 27 | Màng Phủ Đất Nông Nghiệp (MULCHING - FILM) 888 T T |
17
|
拒絕 | 2015.04.24 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 28 | Vạn Lộc Màng Phủ Đất Nông Nghiệp (MULCHING - FILM) T T |
17
|
拒絕 | 2015.04.24 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 29 | Thuận Phát Màng Phủ Đất Nông Nghiệp (MULCHING - FILM) T T |
17
|
掛號的
注册号码日 251325
|
2013.09.20 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | |||
| 30 | Bội Thu Màng Phủ Đất Nông Nghiệp (MULCHING - FILM) T T |
17, 31
|
掛號的
注册号码日 251326
|
2013.09.20 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | |||
| 31 | Phát Lộc Siêu Dẻo Siêu Dai |
17, 35
|
拒絕 | 2020.05.29 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 32 | Màng Phủ Đất Nông Nghiệp (MULCHING - FILM) T T |
17
|
已到期
注册号码日 251324
过期未满3年
|
2013.09.20 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | |||
| 33 | Mùa Vàng |
17, 35
|
已到期
注册号码日 291576
过期未满6个月
|
2016.02.24 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 34 | Thành Lợi Màng Phủ Đất Nông Nghiệp (MULCHING - FILM) |
17
|
掛號的
注册号码日 299428
|
2015.04.24 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 35 | Hùng Điệp Màng Phủ Đất Nông Nghiệp (MULCHING - FILM) |
17
|
掛號的
注册号码日 299429
|
2015.04.24 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 36 | Đất Vàng Màng Phủ Công Trình (MULCHING - FILM) |
17
|
掛號的
注册号码日 299430
|
2015.04.24 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 37 | Nông Phát |
17
|
掛號的
注册号码日 319886
|
2015.04.24 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 38 | TT Màng Phủ Đất Nông Nghiệp (MULCHING - FILM) Đồng Hành |
17
|
掛號的
注册号码日 279517
|
2015.04.24 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 39 | Bội Thu |
17, 35
|
掛號的
注册号码日 529086
|
2021.03.12 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH Khang Luật | ||
| 40 | Tân Tiến |
17, 35
|
加工 | 2021.01.27 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 41 | TT THUAN THANH SEEDS |
17, 31, 35
|
掛號的
注册号码日 558315
|
2023.10.11 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 42 | Thuận Điền |
31, 35
|
掛號的
注册号码日 301235
(将在95天内过期
|
2016.07.06 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 43 | Thuận Thành |
17, 31, 35
|
掛號的
注册号码日 301236
(将在95天内过期
|
2016.07.06 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 44 | Nông Trí |
1, 5, 17, 31, 35
|
掛號的
注册号码日 300025
|
2016.01.27 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 45 | Vạn Phúc |
17, 35
|
掛號的
注册号码日 291551
|
2016.01.27 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 46 | Trúng Mùa |
17, 35
|
掛號的
注册号码日 354126
|
2016.01.27 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 47 | Thuận Mùa Màng Phủ Đất Nông Nghiệp (MULCHING - FILM) |
17, 35
|
掛號的
注册号码日 291552
|
2016.01.27 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 48 | Lộc Trời |
17, 35
|
掛號的
注册号码日 291553
|
2016.01.27 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 49 | Phú Gia Màng Phủ Đất Nông Nghiệp (MULCHING - FILM) |
17, 35
|
掛號的
注册号码日 291554
|
2016.01.27 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 50 | á Châu Màng Phủ Đất Nông Nghiệp (MULCHING - FILM) |
17, 35
|
掛號的
注册号码日 291555
|
2016.01.27 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 51 | Vĩnh Hảo Màng Phủ Đất Nông Nghiệp (MULCHING - FILM) |
17, 35
|
掛號的
注册号码日 291556
|
2016.01.27 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 52 | Thuận Điền |
17, 35
|
掛號的
注册号码日 302016
(将在83天内过期
|
2016.06.24 | Công ty TNHH giống cây trồng Thuận Thành | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật |