| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lecoxen.it |
10
|
掛號的
注册号码日 385281
|
2018.09.17 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 2 | KEXSARTAN |
5
|
掛號的
注册号码日 475641
|
2021.05.20 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 3 | VIGAZHOL |
5
|
掛號的
注册号码日 512566
|
2022.12.23 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | CÔNG TY TNHH TRÀ VÀ CỘNG SỰ (TRA & ASSOCIATES) | ||
| 4 | KEXUMANDOL |
5
|
掛號的
注册号码日 512565
|
2022.12.23 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | CÔNG TY TNHH TRÀ VÀ CỘNG SỰ (TRA & ASSOCIATES) | ||
| 5 | KEXULOTHIN |
5
|
掛號的
注册号码日 512564
|
2022.12.23 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | CÔNG TY TNHH TRÀ VÀ CỘNG SỰ (TRA & ASSOCIATES) | ||
| 6 | Vạn Cường Phát |
35
|
掛號的
注册号码日 430065
|
2020.06.09 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 7 | KEXCOR |
5
|
掛號的
注册号码日 418567
|
2020.02.26 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 8 | DORMIRIN |
5
|
拒絕 | 2017.05.15 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 9 | HIDROCILFILAC |
5
|
拒絕 | 2017.05.15 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 10 | PROBALANS BABY |
5
|
拒絕 | 2017.05.15 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 11 | VIGAMYCIN |
5
|
拒絕 | 2018.05.04 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 12 | VIGAZHOL |
5
|
拒絕 | 2018.05.04 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 13 | VIGAFOS |
5
|
拒絕 | 2018.05.04 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 14 | VIGAFEN |
5
|
拒絕 | 2018.05.04 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 15 | VCP PHARMA VAN CUONG PHAT |
35
|
掛號的
注册号码日 430064
|
2020.06.09 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 16 | VIGAZIN |
5
|
掛號的
注册号码日 398605
|
2018.05.04 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 17 | Lecoxen |
5
|
掛號的
注册号码日 374431
|
2018.09.25 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 18 | NUFAFLOX |
5
|
掛號的
注册号码日 376285
|
2018.12.04 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Văn phòng Luật sư Vĩnh Phát và Liên danh | ||
| 19 | BART |
5
|
掛號的
注册号码日 339950
|
2017.05.15 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 20 | ISOFENAL |
5
|
掛號的
注册号码日 339949
|
2017.05.15 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 21 | Vitaced Multivitamin |
5
|
拒絕 | 2018.11.26 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 22 | Vitaced Calcium & vitamin D3 |
5
|
拒絕 | 2018.11.26 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 23 | Vitaced Vitamin C plus |
5
|
拒絕 | 2018.11.26 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 24 | ELIPA |
5
|
拒絕 | 2017.05.15 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 25 | MEMORY PLUS |
5
|
拒絕 | 2016.11.10 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Văn phòng Luật sư Vĩnh Phát và Liên danh | ||
| 26 | KEXSO |
5
|
拒絕 | 2020.02.26 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 27 | KEXIPRED |
5
|
掛號的
注册号码日 503382
|
2021.05.20 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 28 | KEXUPIRID |
5
|
掛號的
注册号码日 474919
|
2021.05.20 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 29 | KEXOFAST |
5
|
掛號的
注册号码日 474920
|
2021.05.20 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và Cộng Sự (TRA & ASSOCIATES) | ||
| 30 | KEXOMAG |
5
|
掛號的
注册号码日 474921
|
2021.05.20 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 31 | KEXUTAM |
5
|
掛號的
注册号码日 474912
|
2021.05.20 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 32 | KEXOLACTON |
5
|
掛號的
注册号码日 474913
|
2021.05.20 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 33 | KEXOSEMID |
5
|
掛號的
注册号码日 474914
|
2021.05.20 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 34 | DOXIVEN |
5
|
掛號的
注册号码日 456260
|
2021.06.28 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 35 | KEXIVEN |
5
|
掛號的
注册号码日 456241
|
2021.06.28 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 36 | KEXOVIT |
5
|
掛號的
注册号码日 503381
|
2021.05.20 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 37 | KEXIDEX |
5
|
掛號的
注册号码日 503383
|
2021.05.20 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 38 | KEXEPEZIL |
5
|
掛號的
注册号码日 503384
|
2021.05.20 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 39 | Myofol |
5
|
掛號的
注册号码日 567617
|
2018.11.26 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 40 | KEX |
5
|
掛號的
注册号码日 418568
|
2020.02.26 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty TNHH Trà và cộng sự | ||
| 41 | GLUCOHELP |
5
|
掛號的
注册号码日 324956
|
2016.11.10 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Văn phòng Luật sư Vĩnh Phát và Liên danh | ||
| 42 | SHIITAKE |
5
|
掛號的
注册号码日 324953
|
2016.11.10 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Văn phòng Luật sư Vĩnh Phát và Liên danh | ||
| 43 | SEMYN 100 |
5
|
掛號的
注册号码日 324954
|
2016.11.10 | Công ty TNHH dược phẩm Vạn Cường Phát | Văn phòng Luật sư Vĩnh Phát và Liên danh |