| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ADCo Trackless |
19
|
掛號的
注册号码日 413173
|
2019.08.08 | Công ty TNHH Cung ứng Nhựa đường | |||
| 2 | ADCo Antisticking |
19
|
掛號的
注册号码日 413174
|
2019.08.08 | Công ty TNHH Cung ứng Nhựa đường | |||
| 3 | Novabond |
19
|
掛號的
注册号码日 396313
|
2018.08.24 | Công ty TNHH Cung ứng Nhựa đường | |||
| 4 | EAP |
19
|
撤回申請 | 2018.06.19 | Công ty TNHH cung ứng Nhựa Đường | |||
| 5 | JointSealer |
19
|
拒絕 | 2022.03.11 | Công ty TNHH Cung ứng Nhựa Đường | |||
| 6 | Cold Patch |
19
|
拒絕 | 2022.03.11 | Công ty TNHH Cung ứng Nhựa Đường | |||
| 7 | RapidBond |
19
|
拒絕 | 2022.03.11 | Công ty TNHH Cung ứng Nhựa Đường | |||
| 8 | Dust Control |
19
|
拒絕 | 2022.03.11 | Công ty TNHH Cung ứng Nhựa Đường | |||
| 9 | JointPrimer |
19
|
拒絕 | 2022.03.11 | Công ty TNHH Cung ứng Nhựa Đường | |||
| 10 | ADprime |
19
|
掛號的
注册号码日 315310
(将在179天内过期
|
2016.09.29 | Công ty TNHH Cung ứng Nhựa đường | |||
| 11 | ADbond |
19
|
掛號的
注册号码日 315311
(将在179天内过期
|
2016.09.29 | Công ty TNHH Cung ứng Nhựa đường | |||
| 12 | ADmac |
19
|
掛號的
注册号码日 315312
(将在179天内过期
|
2016.09.29 | Công ty TNHH Cung ứng Nhựa đường | |||
| 13 | ADpatch |
19
|
掛號的
注册号码日 315313
(将在179天内过期
|
2016.09.29 | Công ty TNHH Cung ứng Nhựa đường | |||
| 14 | ADstab |
19
|
掛號的
注册号码日 315356
(将在179天内过期
|
2016.09.29 | Công ty TNHH Cung ứng Nhựa đường | |||
| 15 | ADgrip |
19
|
掛號的
注册号码日 327549
|
2016.12.14 | Công ty TNHH cung ứng nhựa đường |