| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | STAR TAPE |
35
|
掛號的
注册号码日 57854
|
2003.04.22 | Công ty TNHH băng keo Đăng Khoa | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | ||
| 2 | Gold Bell Tape, hình |
35
|
已到期
注册号码日 184386
过期超过3年
|
2007.03.29 | Công Ty TNHH Băng Keo Đăng Khoa | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | ||
| 3 | CT CENTER TAPE |
16
|
已到期
注册号码日 149513
过期超过3年
|
2009.03.20 | CôNG Ty TNHH Băng keo Đăng Khoa | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | ||
| 4 | Gold Bell Tape |
16
|
已到期
注册号码日 161473
过期超过3年
|
2009.02.11 | Công ty TNHH băng keo Đăng Khoa | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | ||
| 5 | CENTER TAPE CT |
16
|
掛號的
注册号码日 495993
|
2022.05.24 | Công ty TNHH băng keo Đăng Khoa | Công ty TNHH Luật Quốc tế Nguyễn và Cộng sự | ||
| 6 | Gold Bell Tape |
16
|
掛號的
注册号码日 495994
|
2022.05.24 | Công ty TNHH băng keo Đăng Khoa | Công ty TNHH Luật Quốc tế Nguyễn và Cộng sự |