| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ITRIGO |
29, 32
|
拒絕 | 2016.04.28 | Công ty cổ phần VINPRO Hà Nội | |||
| 2 | VINAONE |
32
|
掛號的
注册号码日 522161
|
2019.08.14 | Công ty cổ phần VINPRO Hà Nội | |||
| 3 | BOMBO |
32
|
掛號的
注册号码日 362630
|
2019.08.14 | Công ty cổ phần VINPRO Hà Nội | |||
| 4 | ALOVIN |
32
|
掛號的
注册号码日 404860
|
2018.12.19 | Công ty cổ phần VINPRO Hà Nội | |||
| 5 | ONLY |
32
|
掛號的
注册号码日 467194
|
2018.12.19 | Công ty cổ phần VINPRO Hà Nội | |||
| 6 | Vương Gia |
32
|
掛號的
注册号码日 425130
|
2020.05.21 | Công ty cổ phần VINPRO Hà Nội | |||
| 7 | INFILIT |
30, 32
|
掛號的
注册号码日 343007
|
2017.10.06 | Công ty cổ phần Vinpro Hà Nội | |||
| 8 | AGORA |
32
|
拒絕 | 2018.12.19 | Công ty cổ phần VINPRO Hà Nội | |||
| 9 | FESTI |
32
|
拒絕 | 2019.08.14 | Công ty cổ phần VINPRO Hà Nội | |||
| 10 | VINPRO HANOI V N I PRO |
29, 30, 32
|
拒絕 | 2016.04.28 | Công ty cổ phần VINPRO Hà Nội | |||
| 11 | AIKOKO |
29, 32
|
拒絕 | 2016.03.18 | Công ty cổ phần Vinpro Hà Nội | |||
| 12 | OTON No.1 Số 1 Là OTON |
32
|
掛號的
注册号码日 158006
|
2009.06.29 | Công ty cổ phần VINPRO Hà Nội | |||
| 13 | Vương Gia |
35, 43
|
掛號的
注册号码日 175277
|
2010.07.05 | Công ty cổ phần VINPRO Hà Nội | |||
| 14 | RUMI |
32
|
掛號的
注册号码日 175278
|
2010.07.05 | Công ty cổ phần VINPRO Hà Nội | |||
| 15 | 24h Friend |
32
|
掛號的
注册号码日 239198
|
2013.05.28 | Công ty cổ phần VINPRO Hà Nội | |||
| 16 | Siêu Rồng |
32
|
掛號的
注册号码日 236575
|
2013.08.06 | Công ty cổ phần VINPRO Hà Nội | |||
| 17 | OTON O TON Số 1 Là OTON Nước Chanh Dây OTON O TON No.1 OTON Nước Chanh Dây Nước Chanh Dây OTON PASSION FRUIT DRINK |
32
|
掛號的
注册号码日 294940
(将在77天内过期
|
2016.07.05 | Công ty cổ phần VINPRO Hà Nội | |||
| 18 | 29A |
32
|
掛號的
注册号码日 315107
(将在77天内过期
|
2016.07.05 | Công ty cổ phần VINPRO Hà Nội | |||
| 19 | 9 number nine No.9 Số 9 NUMBER NINE |
30, 32
|
掛號的
注册号码日 315108
(将在77天内过期
|
2016.07.05 | Công ty cổ phần VINPRO Hà Nội | |||
| 20 | MATSURI |
29, 32
|
已到期
注册号码日 310648
过期未满6个月
|
2016.03.18 | Công ty cổ phần Vinpro Hà Nội | |||
| 21 | BESUTO |
29, 30, 32
|
已到期
注册号码日 309137
过期未满6个月
|
2016.03.18 | Công ty cổ phần Vinpro Hà Nội | |||
| 22 | OTAKU |
29, 32
|
已到期
注册号码日 294176
过期未满6个月
|
2016.03.09 | Công ty cổ phần VINPRO Hà Nội | |||
| 23 | VINKOR |
29, 32
|
已到期
注册号码日 294177
过期未满6个月
|
2016.03.09 | Công ty cổ phần VINPRO Hà Nội | |||
| 24 | BESTBULL |
29, 30, 32
|
已到期
注册号码日 293990
过期未满6个月
|
2016.03.09 | Công ty cổ phần VINPRO Hà Nội | |||
| 25 | BESTTEN |
29, 30, 32
|
已到期
注册号码日 293991
过期未满6个月
|
2016.03.09 | Công ty cổ phần VINPRO Hà Nội | |||
| 26 | VINKO |
29, 32, 35
|
加工 | 2020.10.19 | Công ty cổ phần VINPRO Hà Nội |