| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TIENVIETTHAI Animal Nutrition tienvietthai t |
1, 5, 6, 7, 10, 19, 20, 29, 31, 35, 37, 42, 43, 44
|
拒絕 | 2015.09.28 | Công ty cổ phần Tiến Việt Thái | |||
| 2 | HFP |
5
|
掛號的
注册号码日 469878
|
2021.11.11 | Công ty cổ phần Tiến Việt Thái | |||
| 3 | T V T |
1, 3, 5, 7, 12, 29, 30, 31, 35, 36, 39, 41, 43, 44, 45
|
撤回申請 | 2019.09.30 | Công ty cổ phần Tiến Việt Thái | |||
| 4 | TVT Clean Food |
5, 7, 29, 30, 31, 32, 39, 41, 43, 44
|
拒絕 | 2018.01.08 | Công ty cổ phần Tiến Việt Thái | |||
| 5 | TIENVIET THAI Animal Nutrition tienvietthai t |
1, 5, 6, 7, 10, 19, 20, 29, 31, 35, 37, 42, 43, 44
|
拒絕 | 2015.09.28 | Công ty cổ phần Tiến Việt Thái | |||
| 6 | TVT |
35, 36, 39, 41, 43, 44
|
掛號的
注册号码日 345954
(将在120天内过期
|
2016.08.05 | Công ty cổ phần Tiến Việt Thái | |||
| 7 | TVT ALL FOR YOUR BENEFITS |
5, 31, 35, 42
|
掛號的
注册号码日 586764
|
2021.11.11 | Công ty cổ phần Tiến Việt Thái | |||
| 8 | VIGRA SP |
5
|
掛號的
注册号码日 592499
|
2021.11.11 | Công ty cổ phần Tiến Việt Thái | |||
| 9 | HFC |
5
|
拒絕 | 2021.11.11 | Công ty cổ phần Tiến Việt Thái |