| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
29, 31, 35
|
拒絕 | 2014.12.30 | Công ty cổ phần thủy sản Việt úc | ||||
| 2 |
29, 35, 31
|
掛號的
注册号码日 511612
|
2023.01.03 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN VIỆT ÚC | ||||
| 3 |
35, 29, 31
|
掛號的
注册号码日 511614
|
2023.01.03 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN VIỆT ÚC | ||||
| 4 |
29, 31, 35
|
掛號的
注册号码日 422344
|
2020.06.30 | Công ty cổ phần thủy sản Việt úc | ||||
| 5 |
29, 31
|
掛號的
注册号码日 302613
|
2017.01.19 | Công ty cổ phần thủy sản Việt úc | ||||
| 6 |
29, 31, 35, 42, 44
|
加工 | 2021.05.25 | Công ty cổ phần thủy sản Việt úc | ||||
| 7 |
29, 35, 31
|
掛號的
注册号码日 511613
|
2023.01.03 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN VIỆT ÚC | ||||
| 8 |
31
|
已到期
注册号码日 61721
过期未满3年
|
2003.07.18 | Công ty cổ phần thuỷ sản Việt úc | ||||
| 9 |
5, 29, 31
|
掛號的
注册号码日 497215
|
2022.08.16 | Công ty cổ phần thủy sản Việt úc | Công ty TNHH Luật ALIAT | |||
| 10 |
29, 31, 35
|
掛號的
注册号码日 463876
|
2021.11.02 | Công ty cổ phần thủy sản Việt Úc | ||||
| 11 |
41, 36, 43
|
加工 | 2025.05.14 | Công ty cổ phần thủy sản Việt Úc | CÔNG TY LUẬT TNHH KIM MÃ | |||
| 12 |
5, 42, 31, 44
|
加工 | 2025.05.26 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN VIỆT ÚC | CÔNG TY LUẬT TNHH KIM MÃ | |||
| 13 |
31, 5
|
加工 | 2025.05.26 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN VIỆT ÚC | CÔNG TY LUẬT TNHH KIM MÃ | |||
| 14 |
31, 5, 44, 42
|
加工 | 2025.05.26 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN VIỆT ÚC | CÔNG TY LUẬT TNHH KIM MÃ | |||
| 15 |
29, 31
|
掛號的
注册号码日 272756
|
2015.01.05 | Công ty cổ phần thủy sản Việt úc | ||||
| 16 |
29, 31, 35
|
掛號的
注册号码日 585655
|
2021.11.02 | Công ty cổ phần thủy sản Việt Úc | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh |