| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MOSITECH SS03 |
16, 35
|
掛號的
注册号码日 430024
|
2020.07.15 | Công ty cổ phần Thế Giới Bảng | |||
| 2 | P P NANO |
16, 35
|
掛號的
注册号码日 430023
|
2020.07.15 | Công ty cổ phần Thế Giới Bảng | |||
| 3 | SOUNDLESS SYSTEM |
16, 35
|
掛號的
注册号码日 435610
|
2020.07.15 | Công ty cổ phần Thế Giới Bảng | |||
| 4 | thegioibang.com Công Ty Bảng Viết & Phụ Kiện |
16, 35
|
掛號的
注册号码日 349832
|
2018.08.20 | Công ty cổ phần Thế Giới Bảng | |||
| 5 | SOUNDMATE SYSTEM |
16, 35
|
掛號的
注册号码日 463435
|
2021.04.28 | Công ty cổ phần Thế giới Bảng | |||
| 6 | VEGA plus [X +] |
35
|
拒絕 | 2014.06.03 | Công ty cổ phần Thế Giới Bảng | |||
| 7 | Tân Phát Sản phẩm của Tân Hà |
35
|
拒絕 | 2013.06.26 | Công ty cổ phần Thế Giới Bảng | |||
| 8 | thegioibảng.com Thể hiện tri thức, thỏa sức đam mê |
35
|
拒絕 | 2013.06.26 | Công ty cổ phần Thế Giới Bảng | |||
| 9 | DIDONG NEW |
16, 35
|
掛號的
注册号码日 560967
|
2023.07.12 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI BẢNG | |||
| 10 | KidMate |
16, 35
|
掛號的
注册号码日 464604
|
2021.11.16 | Công ty cổ phần Thế Giới Bảng | |||
| 11 | SchoolMate |
16, 35
|
掛號的
注册号码日 450422
|
2021.04.12 | Công ty cổ phần Thế Giới Bảng | |||
| 12 | OfficeMate |
16, 35
|
拒絕 | 2021.04.12 | Công ty cổ phần Thế Giới Bảng | |||
| 13 | easyboard |
16, 35
|
掛號的
注册号码日 561492
|
2020.07.15 | Công ty cổ phần Thế Giới Bảng | |||
| 14 | EDUTECH 50 |
16, 35
|
1879 | 2020.07.15 | Công ty cổ phần Thế Giới Bảng | |||
| 15 | KG STEEL |
6, 16
|
掛號的
注册号码日 603819
|
2024.10.28 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI BẢNG | |||
| 16 | DK STEEL |
6, 16
|
掛號的
注册号码日 603803
|
2024.10.28 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI BẢNG |