| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
29, 31, 35
|
拒絕 | 2020.05.07 | Công ty cổ phần Tập đoàn hạ tầng quốc tế Đông Dương | ||||
| 2 |
7, 9, 35
|
掛號的
注册号码日 427168
|
2020.05.07 | Công ty cổ phần Tập đoàn hạ tầng quốc tế Đông Dương | ||||
| 3 |
29, 31, 35
|
掛號的
注册号码日 427167
|
2020.05.07 | Công ty cổ phần Tập đoàn hạ tầng quốc tế Đông Dương | ||||
| 4 |
7, 29, 32, 39, 41, 43
|
掛號的
注册号码日 527375
|
2020.01.21 | Công ty cổ phần Tập đoàn hạ tầng quốc tế Đông Dương | ||||
| 5 |
32, 33, 43
|
拒絕 | 2020.04.29 | Công ty cổ phần tập đoàn hạ tầng quốc tế ĐÔNG DƯƠNG |