| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Opti-Digest Công Thức Tăng Cường Sức Khỏe Hệ Tiêu Hóa |
29
|
已到期
注册号码日 202308
过期超过3年
|
2012.02.14 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK) | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 2 | VN Optimum VINAMILK dielac |
29
|
已到期
注册号码日 201477
过期超过3年
|
2011.12.27 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK) | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 3 | VINAMILK Vươn Cao Việt Nam |
29, 30, 32
|
已到期
注册号码日 253229
过期超过3年
|
2012.02.08 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK) | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 4 | ALPHA OPTI-GROW Công Thức Bổ Sung Vi Chất Sữa Non COLOSTRUM-ARA-DHA-3:6 Sức Khoẻ - Trí Não - Chiều Cao |
29
|
已到期
注册号码日 197554
过期超过3年
|
2011.10.12 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK) | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 5 | VINAMILK ProBeauty |
29
|
已到期
注册号码日 208413
过期超过3年
|
2011.11.08 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK) | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 6 | VINAMILK ProBeauty |
29
|
已到期
注册号码日 208414
过期超过3年
|
2011.11.08 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK) | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 7 | Subo VINAMILK V M |
29, 30
|
已到期
注册号码日 294502
过期未满6个月
|
2015.11.27 | Công ty cổ phần Sữa Việt Nam (VINAMILK) | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 8 | NGEANMILK |
29, 30, 32
|
已到期
注册号码日 51273
过期超过3年
|
2002.09.27 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk) | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 9 | BIDIMILK |
29, 30, 32
|
已到期
注册号码日 51274
过期超过3年
|
2002.09.27 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk) | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 10 | NHATRAMILK |
29, 30, 32
|
已到期
注册号码日 51275
过期超过3年
|
2002.09.27 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk) | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 11 | HUMILK |
29, 30, 32
|
已到期
注册号码日 51276
过期超过3年
|
2002.09.27 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk) | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 12 | HAPHOMILK |
29, 30, 32
|
已到期
注册号码日 51277
过期超过3年
|
2002.09.27 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk) | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 13 | CATHOMILK |
29, 30, 32
|
已到期
注册号码日 51278
过期超过3年
|
2002.09.27 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk) | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 14 | DANAMILK |
29, 30, 32
|
已到期
注册号码日 50531
过期超过3年
|
2002.09.27 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk) | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 15 | VI@QUA |
32
|
已到期
注册号码日 54779
过期超过3年
|
2003.03.19 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK) | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 16 | VE |
32
|
掛號的
注册号码日 65214
|
2004.04.20 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk) | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 17 | VINAMILK DIELAC MAMMA |
29
|
掛號的
注册号码日 64419
|
2004.04.20 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk) | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 18 | RUBY, hình |
29, 35
|
已到期
注册号码日 29303
过期超过3年
|
1997.05.07 | Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) | |||
| 19 | Mẹ bồng con vinamilk, hình |
29, 30, 35
|
已到期
注册号码日 26702
过期超过3年
|
1996.12.13 | Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (VINAMILK) | |||
| 20 | DIELAC SCHOLAR , hình |
29, 32
|
已到期
注册号码日 44484
过期超过3年
|
2001.09.21 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK) | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 21 | NGôI SAO PHươNG NAM SOUTHERN STAR |
29, 30, 32
|
已到期
注册号码日 45245
过期超过3年
|
2001.11.16 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK) | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 22 | Sữa Ông Tiên |
29, 30, 32
|
已到期
注册号码日 46657
过期超过3年
|
2001.12.04 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK) | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 23 | FLEX |
29, 32
|
已到期
注册号码日 41710
过期超过3年
|
2001.05.29 | Công ty cổ phần Sữa Việt Nam (VINAMILK) | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 24 | POONY |
29, 30, 32
|
掛號的
注册号码日 47490
|
2002.05.10 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK) | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 25 | KIZ, hình |
29
|
已到期
注册号码日 44580
过期超过3年
|
2001.07.31 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK) | |||
| 26 | MILKLAC |
29, 32
|
已到期
注册号码日 40329
过期超过3年
|
2000.10.05 | Công ty cổ phần Sữa Việt Nam (VINAMILK) | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 27 | HANOMILK |
29, 30, 32
|
已到期
注册号码日 46530
过期超过3年
|
2002.03.18 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK) | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 28 | YOMILK |
29, 35
|
掛號的
注册号码日 27509
|
1997.03.05 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK) | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 29 | VINAMILK, hình |
29
|
已到期
注册号码日 33761
过期超过3年
|
1998.12.18 | Công ty Cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK) | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 30 | RIDIELAC |
29, 30
|
掛號的
注册号码日 45273
|
1992.05.25 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK) | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 31 | DIELAC |
29, 30
|
掛號的
注册号码日 45274
|
1992.05.25 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK) | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 32 | NGÔI SAO PHƯƠNG NAM SOUTHERN STAR VN VM |
29
|
掛號的
注册号码日 46457
|
1992.08.06 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK) | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 33 | Ông Thọ |
29, 30
|
已到期
注册号码日 14719
过期超过3年
|
1994.09.07 | Công ty cổ phần sữa việt nam (VINAMILK) | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 34 | HồNG NGọC VINAMILK , hình |
29, 35
|
已到期
注册号码日 29274
过期超过3年
|
1997.04.28 | Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (VINAMILK) | |||
| 35 | SUSU |
29, 30, 32
|
已到期
注册号码日 37481
过期超过3年
|
1999.12.08 | Công ty cổ phần Sữa Việt Nam (VINAMILK). | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 36 | FLORA |
30, 32
|
已到期
注册号码日 52248
过期超过3年
|
2001.11.13 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk) | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 37 | VINAMILK KEM Dừa Sôcôla coco choco craze nhóc kem Vinamilk, hình |
30
|
撤回申請 | 2014.08.14 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK) | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 38 | VINAMILK Kem Đậu Xanh DELICIOUS BEANS Nhóc Kem Vinamilk, hình |
30
|
撤回申請 | 2014.08.14 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK) | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 39 | VINAMILK KEM SÔCÔLA Đậu Phộng VANI CHOCO LOVE Nhóc Kem Vinamilk, hình |
30
|
撤回申請 | 2014.08.14 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK) | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 40 | VINAMILK Kem Dâu STRAWBERRY DELIGHT Nhóc Kem Vinamilk, hình |
30
|
撤回申請 | 2014.08.14 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK) | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 41 | VINAMILK KEM SÔCÔLA 2X DOUBLE CHOCO BLAST Nhóc kem Vinamilk, hình |
30
|
撤回申請 | 2014.08.14 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK) | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 42 | VINAMILK KEM Khoai Môn Dừa COCO TARO JOY Nhóc Kem Vinamilk, hình |
30
|
撤回申請 | 2014.08.14 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK) | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 43 | VINAMILK Kem Sầu Riêng DURIAN DELIGHT nhóc kem Vinamilk, hình |
30
|
撤回申請 | 2014.08.14 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK) | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 44 | VINAMILK Diecerna |
29
|
掛號的
注册号码日 293684
|
2014.08.14 | Công ty cổ phần Sữa Việt Nam (VINAMILK) | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 45 | Opti-Grow IQ TM [ký tự alpha] |
29
|
掛號的
注册号码日 294871
|
2014.08.14 | Công ty cổ phần Sữa Việt Nam (VINAMILK) | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 46 | RiDIELAC VINAMILK Bột ăn dặm - Infant cereal with milk V M |
30
|
掛號的
注册号码日 267520
|
2014.08.15 | Công ty cổ phần Sữa Việt Nam (VINAMILK) | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 47 | VINAMILK MILK , hình |
29
|
已到期
注册号码日 74408
过期超过3年
|
2004.08.06 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK) | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 48 | ENER MAX |
29
|
掛號的
注册号码日 72449
|
2004.08.16 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk) | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 49 | hình |
29, 30
|
已到期
注册号码日 73439
过期超过3年
|
2004.08.24 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk) | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 50 | VINAMILK LACGO VM |
29
|
掛號的
注册号码日 67017
|
2004.06.15 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk) | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 51 | SMART , hình |
29
|
已到期
注册号码日 66999
过期超过3年
|
2004.06.15 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk) | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 52 | VINAMILK DIELAC ALPHA |
29
|
掛號的
注册号码日 71410
|
2004.07.06 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk) | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 53 | VINAMILK DIELAC MAMMA |
29
|
掛號的
注册号码日 71848
|
2004.07.06 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk) | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 54 | RI-ADVANCE |
30
|
掛號的
注册号码日 72029
|
2004.07.08 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk) | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 55 | HATRAMILK |
29
|
已到期
注册号码日 53274
过期超过3年
|
2002.12.30 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK) | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 56 | BIDIMI |
29
|
已到期
注册号码日 53275
过期超过3年
|
2002.12.30 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK) | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 57 | VNM |
29, 30, 32
|
掛號的
注册号码日 68121
|
2004.06.25 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk) | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 58 | TƯ VấN DINH DƯỡNG VINAMILK KHUYÊN DùNG |
29, 30, 32
|
掛號的
注册号码日 68547
|
2004.06.25 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk) | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 59 | DIELAC DIECERNA |
5, 29
|
掛號的
注册号码日 142575
|
2008.02.18 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK) | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 60 | Milkplus VINAMILK |
29
|
掛號的
注册号码日 128941
|
2007.12.13 | Công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk) | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến |