| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LEBOR |
2, 19
|
掛號的
注册号码日 337166
|
2017.06.23 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 2 | LEBOR |
2, 19
|
掛號的
注册号码日 337165
|
2017.06.23 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 3 | LEBOR |
2, 19
|
掛號的
注册号码日 337164
|
2017.06.23 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 4 | LEBOR |
2, 19
|
掛號的
注册号码日 336499
|
2017.06.23 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 5 | LEBOR |
2, 4, 5, 8, 9, 10, 11, 12, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45
|
掛號的
注册号码日 341163
|
2017.09.27 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 6 | ALO |
2, 19
|
掛號的
注册号码日 341162
|
2017.09.27 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 7 |
2
|
掛號的
注册号码日 312359
|
2016.11.11 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | ||||
| 8 | LEBOR |
2, 19
|
掛號的
注册号码日 331395
|
2017.05.11 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 9 | BASIL |
2, 19
|
掛號的
注册号码日 336229
|
2017.05.11 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 10 | ULA |
2, 19
|
掛號的
注册号码日 331379
|
2017.05.12 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 11 | FRALAND |
2, 19
|
掛號的
注册号码日 331380
|
2017.05.12 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 12 | TERESA |
2, 19
|
掛號的
注册号码日 331389
|
2017.05.12 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 13 | MUNIK |
2, 19
|
掛號的
注册号码日 331390
|
2017.05.12 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 14 | MILCAH |
2, 19
|
掛號的
注册号码日 331391
|
2017.05.12 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 15 | ITALAND |
2, 19
|
掛號的
注册号码日 331392
|
2017.05.12 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 16 | LEBER |
2, 19
|
掛號的
注册号码日 331393
|
2017.05.12 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 17 | SWITLAND |
2, 19
|
掛號的
注册号码日 331394
|
2017.05.12 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 18 | G GRAP |
1, 4, 5, 11, 17, 22, 29, 30, 31, 44
|
掛號的
注册号码日 334632
|
2017.03.30 | Công ty cổ phần sơn ALO Việt Nam | |||
| 19 | AUDLAND |
2, 19
|
掛號的
注册号码日 342449
|
2017.05.29 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 20 | EURLARD |
2, 19
|
掛號的
注册号码日 342448
|
2017.05.29 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 21 | USLAND |
2, 19
|
掛號的
注册号码日 342447
|
2017.05.29 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 22 | ALO |
17, 22
|
拒絕 | 2017.03.30 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 23 | Wi Fi |
2
|
掛號的
注册号码日 313091
(将在175天内过期
|
2016.10.19 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 24 | DOLA |
2
|
拒絕 | 2016.10.19 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 25 | INDO |
2
|
加工 | 2016.10.19 | Công ty cổ phần sơn ALO Việt Nam | |||
| 26 | ION |
2
|
加工 | 2016.10.19 | Công ty cổ phần sơn ALO Việt Nam | |||
| 27 | TODAY |
2
|
掛號的
注册号码日 330546
(将在175天内过期
|
2016.10.19 | Công ty cổ phần sơn ALO Việt Nam | |||
| 28 | KOKO |
2
|
加工 | 2016.10.19 | Công ty cổ phần sơn ALO Việt Nam | |||
| 29 | CALIP |
3, 5
|
掛號的
注册号码日 364785
|
2018.05.25 | Công ty cổ phần sơn ALO Việt Nam | |||
| 30 | LIVIA |
3, 5
|
拒絕 | 2018.05.25 | Công ty cổ phần sơn ALO Việt Nam | |||
| 31 | LIVAA |
3
|
拒絕 | 2018.05.25 | Công ty cổ phần sơn ALO Việt Nam | |||
| 32 | ELLVIS |
3, 5
|
掛號的
注册号码日 359472
|
2018.05.25 | Công ty cổ phần sơn ALO Việt Nam | |||
| 33 | DOLA |
31
|
拒絕 | 2016.12.21 | Công ty cổ phần sơn ALO Việt Nam | |||
| 34 | KOKO |
31
|
掛號的
注册号码日 316489
|
2016.12.21 | Công ty cổ phần sơn ALO Việt Nam | |||
| 35 | LAVIE |
31
|
掛號的
注册号码日 316490
|
2016.12.21 | Công ty cổ phần sơn ALO Việt Nam | |||
| 36 | ALO |
31
|
加工 | 2016.12.21 | Công ty cổ phần sơn ALO Việt Nam | |||
| 37 | INDO |
31
|
拒絕 | 2016.12.21 | Công ty cổ phần sơn ALO Việt Nam | |||
| 38 | LEVER |
31
|
掛號的
注册号码日 316491
|
2016.12.21 | Công ty cổ phần sơn ALO Việt Nam | |||
| 39 | TODAY |
31
|
拒絕 | 2016.12.21 | Công ty cổ phần sơn ALO Việt Nam | |||
| 40 | KLO |
1, 2, 3, 4, 5, 11, 16, 17, 22, 29, 30, 31, 44
|
掛號的
注册号码日 328838
|
2017.03.15 | Công ty cổ phần sơn ALO Việt Nam | |||
| 41 | ALO |
3, 11, 17, 22, 30, 44
|
拒絕 | 2017.03.15 | Công ty cổ phần sơn ALO Việt Nam | |||
| 42 | MOBI |
1, 2, 3, 5, 11, 16, 17, 22, 29, 30, 31, 44
|
掛號的
注册号码日 330666
|
2017.03.15 | Công ty cổ phần sơn ALO Việt Nam | |||
| 43 | Ôla |
1, 2, 3, 4, 5, 11, 16, 17, 22, 29, 30, 31, 44
|
拒絕 | 2017.03.15 | Công ty cổ phần sơn ALO Việt Nam | |||
| 44 | VINFARMA |
3, 5
|
掛號的
注册号码日 405910
|
2018.12.07 | Công ty cổ phần Sơn Alo Việt Nam | |||
| 45 | KINGVIN |
3, 5
|
掛號的
注册号码日 374438
|
2018.12.11 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 46 | SHISHIEO |
3, 5
|
拒絕 | 2019.03.05 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 47 | FADIL |
2, 19
|
掛號的
注册号码日 406480
|
2019.07.22 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 48 | BAMBOO |
2, 19
|
拒絕 | 2019.07.22 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 49 | VINPEARL |
2, 19
|
拒絕 | 2019.07.22 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 50 | ALO |
1
|
掛號的
注册号码日 530254
|
2019.04.24 | Công ty Cổ phần Sơn ALO Việt Nam | |||
| 51 |
2, 19
|
掛號的
注册号码日 368452
|
2018.05.31 | Công ty cổ phần sơn ALO Việt Nam | ||||
| 52 | CHAGO |
1, 3, 4, 5
|
掛號的
注册号码日 371969
|
2018.07.04 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 53 | O'REAN |
1, 3, 4, 5
|
拒絕 | 2018.07.04 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 54 | AK |
1, 3, 4, 5
|
拒絕 | 2018.07.04 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 55 | SHISHI |
1, 3, 4, 5
|
拒絕 | 2018.07.04 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 56 | DOJI |
1, 3, 4, 5
|
拒絕 | 2018.07.04 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 57 | YOGA |
1, 3, 4, 5
|
拒絕 | 2018.07.04 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 58 | ALO |
3, 5, 32
|
掛號的
注册号码日 514688
|
2021.11.02 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 59 | M.E.C |
3, 5, 32
|
拒絕 | 2021.11.02 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam | |||
| 60 | JUETONS |
2
|
掛號的
注册号码日 220985
|
2012.12.13 | Công ty cổ phần sơn Alo Việt Nam |