| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SHILL KOTE WATERPROOF |
1, 2
|
拒絕 | 2017.05.29 | Công ty cổ phần sơn á Châu | Công ty TNHH Dịch vụ thương mại và sở hữu công nghiệp Song Ngọc | ||
| 2 | SUNLITE CT- COLOR |
1
|
掛號的
注册号码日 451539
|
2021.03.30 | Công ty cổ phần sơn á Châu | Công ty TNHH Dịch vụ thương mại và sở hữu công nghiệp Song Ngọc | ||
| 3 | SUNLITE CT-11A |
1
|
掛號的
注册号码日 447934
|
2021.03.30 | Công ty cổ phần sơn á Châu | Công ty TNHH Dịch vụ thương mại và sở hữu công nghiệp Song Ngọc | ||
| 4 | Wintop |
2, 19
|
拒絕 | 2014.12.31 | Công ty cổ phần sơn á Châu | Công ty TNHH Dịch vụ thương mại và sở hữu công nghiệp Song Ngọc | ||
| 5 | SUNLITE |
19
|
掛號的
注册号码日 271540
|
2014.08.11 | Công ty cổ phần sơn á Châu | Công ty TNHH Dịch vụ thương mại và sở hữu công nghiệp Song Ngọc | ||
| 6 | SUNLITE |
2
|
掛號的
注册号码日 215488
|
2012.08.28 | Công ty cổ phần sơn á Châu | Công ty TNHH Dịch vụ thương mại và sở hữu công nghiệp Song Ngọc | ||
| 7 | MAXITEX |
2, 19
|
掛號的
注册号码日 225826
|
2013.03.04 | Công ty cổ phần sơn á Châu | Công ty TNHH Dịch vụ thương mại và sở hữu công nghiệp Song Ngọc | ||
| 8 | SHILL TONE Super Adhesive |
2, 19
|
掛號的
注册号码日 277437
|
2014.02.20 | Công ty cổ phần sơn á Châu | Công ty TNHH Dịch vụ thương mại và sở hữu công nghiệp Song Ngọc | ||
| 9 | SHILLTON BORAL |
19
|
拒絕 | 2024.05.27 | CÔNG TY CÔ PHẦN SƠN Á CHÂU | Công ty TNHH Dịch vụ thương mại và sở hữu công nghiệp Song Ngọc | ||
| 10 | SHILLTON GLOBAL |
19
|
拒絕 | 2024.05.27 | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN Á CHÂU | Công ty TNHH Dịch vụ thương mại và sở hữu công nghiệp Song Ngọc | ||
| 11 |
19
|
加工 | 2026.04.06 | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN Á CHÂU | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ SỞ HỮU CÔNG NGHIỆP SONG NGỌC |