| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
33
|
加工 | 2025.02.28 | Công ty cổ phần rượu Thiên Phú | ||||
| 2 |
33
|
加工 | 2025.02.28 | Công ty Cổ phần Rượu Thiên Phú |