| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NAVISA |
19
|
已到期
注册号码日 51135
过期超过3年
|
2002.09.23 | Công ty cổ phần phát triển Sài Gòn | |||
| 2 | Xi Măng Poóc Lăng Hỗn Hợp Xi Măng Sài Gòn NAVISA PORTLAND BLENDED CEMENT, hình |
19
|
已到期
注册号码日 65726
过期超过3年
|
2004.01.16 | Công ty cổ phần phát triển Sài Gòn | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 3 | XI MANG DAU KHI Xi Măng Poóc Lăng Giếng Khoan Xi Măng Sài Gòn, hình |
19
|
已到期
注册号码日 154086
过期超过3年
|
2009.01.14 | Công ty cổ phần phát triển Sài Gòn | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 4 | FlowTec |
19
|
撤回申請 | 2017.02.09 | Công ty cổ phần Phát triển Sài Gòn | |||
| 5 | DuraTec |
19
|
撤回申請 | 2017.02.09 | Công ty cổ phần Phát triển Sài Gòn | |||
| 6 | DuraTec(S) |
19
|
撤回申請 | 2017.02.09 | Công ty cổ phần Phát triển Sài Gòn | |||
| 7 | CastTec |
19
|
撤回申請 | 2017.02.09 | Công ty cổ phần Phát triển Sài Gòn | |||
| 8 | CoolTec |
19
|
撤回申請 | 2017.02.10 | Công ty cổ phần phát triển Sài Gòn | |||
| 9 | RecyTec |
19
|
撤回申請 | 2017.02.10 | Công ty cổ phần phát triển Sài Gòn | |||
| 10 | SoilTec |
19
|
撤回申請 | 2017.02.10 | Công ty cổ phần phát triển Sài Gòn | |||
| 11 | Xi Măng Pooc Lăng Giếng Khoan XN XI MANG DAU KHI CTY CO PHAN XI MANG SAI GON |
19
|
掛號的
注册号码日 71176
|
2004.10.15 | Công ty cổ phần phát triển Sài Gòn | |||
| 12 | Xi Măng Pooc Lăng Giếng Khoan XN XI MANG DAU KHI CTY CO PHAN XI MANG SAI GON |
19
|
掛號的
注册号码日 71177
|
2004.10.15 | Công ty cổ phần phát triển Sài Gòn | |||
| 13 | SDC FURNITURE |
19, 20
|
掛號的
注册号码日 146722
|
2006.12.25 | Công ty cổ phần phát triển Sài Gòn | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 14 | SAIGON CEMENT |
19
|
掛號的
注册号码日 262195
|
2014.09.30 | Công ty cổ phần phát triển Sài Gòn | |||
| 15 |
19
|
掛號的
注册号码日 170553
|
2009.09.29 | Công ty cổ phần phát triển Sài Gòn | ||||
| 16 | SAIGON CEMENT XI MĂNG POOC LĂNG BÊN SUN PHAT SULFATE RESISTANCE PORTLAND CEMENT |
19
|
掛號的
注册号码日 244482
|
2013.09.12 | Công ty cổ phần phát triển Sài Gòn | |||
| 17 | SAIGON CEMENT XI MĂNG POOCLĂNG HÔN HƠP PORTLAND BLENDED CEMENT |
19
|
掛號的
注册号码日 243076
|
2013.09.12 | Công ty cổ phần phát triển Sài Gòn | |||
| 18 | XI MĂNG SAI GON SAIGON CEMENT XI MĂNG POOC LĂNG PORTLAND CEMENT |
19
|
掛號的
注册号码日 243077
|
2013.09.12 | Công ty cổ phần phát triển Sài Gòn | |||
| 19 | SDC |
19, 35, 37, 39
|
加工 | 2025.05.15 | Công ty cổ phần phát triển Sài Gòn | |||
| 20 |
19
|
加工 | 2025.05.15 | Công ty cổ phần phát triển Sài Gòn |